Bump up là gì? Tất tần tật về bump up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bump up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 446 13/05/2025


Bump up

I. Định nghĩa Bump up

bump up: Tăng hoặc nâng cái gì (giá, ...)

Bump up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bump (đâm vào, va chạm, đẩy)

  • Giới từ đi kèm: up (lên, tăng lên)

→ Bump up: Tăng lên, nâng cao, hoặc đẩy cao cái gì đó. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc tăng mức độ, sự gia tăng, hoặc nâng giá trị của một thứ gì đó.

Ví dụ:

They bump up the prices in the high season. (Họ nâng giá trong mùa cao điểm.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bump up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Bump up + something Tăng lên, làm cái gì đó lớn hơn hoặc cao hơn They bumped up the price of the product. (Họ đã tăng giá sản phẩm.)
Bump + something + up Làm tăng giá trị, mức độ hoặc số lượng của cái gì đó He bumped the salary up to attract more applicants. (Anh ấy đã tăng lương để thu hút thêm ứng viên.)
Be bumped up (bị động) Bị nâng cao, tăng lên, cải thiện (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tài chính) She was bumped up to a higher position in the company. (Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí cao hơn trong công ty.)

2. Cách sử dụng

  • Bump up thường được sử dụng trong ngữ cảnh tăng giá, tăng lương, hoặc làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, cao hơn hoặc tốt hơn.

  • Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ công việc, kinh tế, cho đến việc thay đổi các mức độ, giá trị trong các tình huống hàng ngày.

Ví dụ:

  • They decided to bump up the ticket prices for the concert.
    → Họ quyết định tăng giá vé cho buổi hòa nhạc.

  • The manager bumped up my salary after my promotion.
    → Quản lý đã tăng lương cho tôi sau khi tôi được thăng chức.

  • She bumped up her workout routine to include more cardio exercises.
    → Cô ấy tăng cường chế độ tập luyện của mình bằng cách thêm bài tập cardio.

  • The company bumped up production to meet the demand for the new product.
    → Công ty đã tăng sản xuất để đáp ứng nhu cầu cho sản phẩm mới.

  • We should bump up the volume; the music is too quiet.
    → Chúng ta nên tăng âm lượng lên, nhạc quá nhỏ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bump up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Increase (tăng lên) They increased the budget for the project. Họ đã tăng ngân sách cho dự án.
Raise (nâng lên) The school raised the tuition fees for next year. Trường học đã tăng học phí cho năm tới.
Amplify (khuếch đại) They amplified the sound system to fill the large hall. Họ đã khuếch đại hệ thống âm thanh để lấp đầy hội trường lớn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Decrease (giảm xuống) They decided to decrease the budget for the project. Họ quyết định giảm ngân sách cho dự án.
Lower (hạ thấp) The company lowered its prices to attract more customers. Công ty đã hạ giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.
Reduce (cắt giảm) The government plans to reduce the taxes next year. Chính phủ có kế hoạch cắt giảm thuế vào năm tới.

1 446 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: