Tie back là gì? Tất tần tật về Tie back

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tie back từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 545 12/04/2025


Tie back

I. Định nghĩa Tie back

Tie back: Ổn định cái gì lại

Tie back là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Tie (động từ): buộc, cột, kết nối

  • Back (trạng từ): về phía sau, lại

→ Tie back có nghĩa là buộc lại, cột lại, hoặc gắn lại một vật gì đó về phía sau, thường là đối với tóc, rèm cửa, hoặc vật dụng nào đó. Cụm từ này cũng có thể được dùng để chỉ hành động cố định hoặc làm gọn lại một cái gì đó.

Ví dụ:

She TIED her hair BACK before playing tennis. Cô ấy vuốt lại tóc của mình trước khi chơi tennis.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tie back

1. Cấu trúc

  • Tie something back: dùng khi nói đến hành động buộc hoặc cố định một thứ gì đó lại phía sau.

  • Tie back + (cái gì đó): dùng khi nói về việc buộc lại hoặc gọn lại một vật.

2. Cách sử dụng

  • Dùng với tóc: Chỉ việc buộc tóc lại phía sau, làm gọn tóc.

  • Dùng với các vật dụng khác: Chỉ việc cố định các vật dụng như rèm cửa, dây điện, v.v.

  • Dùng trong ngữ cảnh tượng trưng: Có thể dùng để nói về việc giải quyết hoặc làm rõ một vấn đề đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

  • She tied her hair back into a ponytail before starting the work.
    → Cô ấy buộc tóc lại thành đuôi ngựa trước khi bắt đầu công việc.

  • He tied the curtains back to let the sunlight in.
    → Anh ấy buộc rèm lại để ánh sáng mặt trời chiếu vào.

  • Please tie the cables back to avoid tripping over them.
    → Vui lòng buộc lại các dây cáp để tránh vấp phải.

  • She tied the plants back so they wouldn't grow into the path.
    → Cô ấy buộc lại các cây để chúng không mọc ra đường đi.

  • The story ties back to an event that happened years ago.
    → Câu chuyện này liên kết với một sự kiện đã xảy ra cách đây nhiều năm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tie back

1. Từ đồng nghĩa

  • Fasten back: buộc lại, cố định lại
    → He fastened the curtains back to let in some air.
    → Anh ấy buộc rèm lại để cho không khí vào.

  • Tie up: buộc chặt, gắn lại
    → She tied up her hair to keep it out of her face.
    → Cô ấy buộc tóc lại để không bị tóc che mặt.

2. Từ trái nghĩa

  • Unfasten: tháo ra, mở ra
    → Please unfasten the ropes to release the boat.
    → Vui lòng tháo dây ra để thả chiếc thuyền.

  • Let loose: thả lỏng, không buộc lại
    → She let her hair loose after the long day.
    → Cô ấy thả tóc ra sau một ngày dài.

1 545 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: