Throw out là gì? Tất tần tật về Throw out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Throw out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 509 12/04/2025


Throw out

I. Định nghĩa Throw out

Throw out: Thoát khỏi / Trật khớp / Từ chối / Sản ánh sáng, nhiệt / Trục xuất (đuổi học)

Throw out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Thành phần Nghĩa gốc
Throw (động từ) ném, vứt
Out (giới từ/phó từ) ra ngoài

→ Định nghĩa Throw out:

Nghĩa Giải thích
1. Vứt bỏ vật gì Loại bỏ vật không cần dùng
2. Trục xuất ai đó Đuổi ai đó ra khỏi nơi nào đó
3. Bác bỏ (ý tưởng/ý kiến) Không chấp nhận một đề xuất hoặc gợi ý
4. Đưa ra (ý tưởng/câu hỏi...) Gợi ý một điều gì bất chợt
5. Làm hỏng (cơ, lưng, bộ phận) (Thân thể) bị lệch, đau, trật khớp do vận động sai

Ví dụ:

I THREW OUT all my old clothes to make some space in my wardrobe. Tôi đã vứt hết đồng quần áo cũ để tạo thêm nhiều không gian trong tủ quần áo của mình.

Edward slipped on the ice and THREW OUT his shoulder. Edward bị trượt trên băng và bị trật khớp vai.

The committee THREW the proposal OUT. Ủy ban đã từ chối đề xuất đó.

The car THROWS OUT a lot of smoke. Ô tô sản ra rất nhiều khói độc.

The school THREW him OUT for smoking. Trường học trục xuất anh ta vì tội hút thuốc.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Throw out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ví dụ
Throw out + something She threw out the old papers.
Throw + something + out He threw the trash out.

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa của “throw out” Ví dụ ngắn
Vệ sinh/dọn đồ Vứt đi thứ không cần Throw out the trash.
Bị đuổi Trục xuất ai đó Thrown out of the bar.
Họp hành Bác bỏ ý tưởng Threw out his plan.
Gợi ý Đưa ra ý tưởng Throw out an idea.
Tai nạn/cơ thể Trật lưng, đau cơ Threw out her shoulder.

Ví dụ:

  • I threw out the leftovers from last night.
    → Tôi đã vứt phần đồ ăn thừa tối qua.

  • They threw him out of the bar for being too loud.
    → Họ đã đuổi anh ta ra khỏi quán bar vì ồn ào quá mức.

  • Her idea was immediately thrown out by the manager.
    → Ý tưởng của cô ấy bị quản lý bác bỏ ngay lập tức.

  • Can I throw out a question?
    → Tôi có thể đưa ra một câu hỏi không?

  • He threw out his back while lifting a heavy box.
    → Anh ta bị trật lưng khi bê một cái hộp nặng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Throw out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Get rid of loại bỏ She got rid of old clothes. Cô ấy đã bỏ đồ cũ đi.
Discard vứt bỏ (trang trọng hơn) He discarded the broken phone. Anh ấy vứt cái điện thoại hỏng.
Reject từ chối / bác bỏ They rejected my proposal. Họ từ chối đề xuất của tôi.
Eject đuổi ra (mạnh hơn) He was ejected from the stadium. Anh ấy bị đuổi khỏi sân vận động.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Keep giữ lại I decided to keep the book. Tôi quyết định giữ lại cuốn sách.
Accept chấp nhận They accepted my idea. Họ đã chấp nhận ý tưởng của tôi.
Take in tiếp nhận ai đó (vào nơi nào) She took in a stray cat. Cô ấy nhận nuôi một con mèo hoang.

1 509 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: