Rub out là gì? Tất tần tật về Rub out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rub out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 692 22/04/2025


Rub out

I. Định nghĩa Rub out

Rub out: Xóa vết mực hoặc vết bút chì bằng tẩy / Giết chết

Rub out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rub (động từ): chà xát, xóa

  • Out (phó từ): ra ngoài, biến mất

→ Định nghĩa Rub out:

- Xóa đi bằng cách chà (thường dùng với viết chì, bảng trắng...)

- Giết ai đó, đặc biệt là theo kiểu gangster

Ví dụ:

He RUBBED OUT the figure and wrote the correct one in. Anh ấy xóa đi các kỹ tự sai và viết ký tự đúng vào.

The gangsters RUBBED him OUT for stealing from them. Bọn côn đồ đã giết anh ấy vì anh ấy đã ăn trộm thứ gì đó từ họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rub out

1. Cấu trúc

  • Rub out + something (xóa chữ, hình vẽ…)

  • Rub someone out (lóng, Mỹ – giết ai đó)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa đen (xóa): Dùng trong lớp học, viết lách, sửa lỗi...

  • Nghĩa bóng (giết): Thường thấy trong phim tội phạm Mỹ, văn nói kiểu gangster

Ví dụ:

  • I made a mistake, so I rubbed it out and wrote it again.
    → Tôi viết sai, nên tôi xóa nó đi rồi viết lại.

  • Please rub out everything on the board before you leave.
    → Vui lòng xóa sạch bảng trước khi rời đi.

  • She rubbed out the drawing because she didn’t like it.
    → Cô ấy xóa bức vẽ đi vì không thích nữa.

  • The mob rubbed him out for betraying them. (lóng)
    → Băng đảng thủ tiêu anh ta vì phản bội.

  • He threatened to rub me out if I told the police. (lóng)
    → Hắn dọa sẽ giết tôi nếu tôi báo cảnh sát.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rub out

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Erase Xóa Erase your mistake neatly. Xóa lỗi của bạn cho gọn gàng.
Delete (nghĩa số học/IT) Xóa (trên máy tính) Delete the file. Xóa tệp đó đi.
Kill (nghĩa bóng) Giết They planned to kill him. Họ lên kế hoạch giết anh ta.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Write Viết Please write your answer here. Vui lòng viết đáp án ở đây.
Save Lưu giữ Save the file before exiting. Lưu tệp trước khi thoát.
Spare (nghĩa bóng) Tha mạng, không giết They spared his life. Họ đã tha mạng cho anh ta.

1 692 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: