Sex up là gì? Tất tần tật về Sex up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sex up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sex up
I. Định nghĩa Sex up
Sex up: Thay đổi thông tin để hấp dẫn người đọc hoặc người nghe
Sex up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Sex (động từ – nghĩa bóng): làm cho hấp dẫn hơn, gợi cảm hơn (trong ngữ cảnh không nhất thiết liên quan đến tình dục).
-
Up (trạng từ): mang nghĩa “tăng cường”, “nâng cao”, “tô điểm thêm”.
Sex up có nghĩa là làm cho một cái gì đó trông hấp dẫn, sinh động, hoặc thú vị hơn để thu hút sự chú ý, thường là bằng cách “đánh bóng”, thêm yếu tố gây ấn tượng hoặc gợi cảm (có thể theo cả nghĩa đen và bóng).
Ví dụ:
The government denied that they had SEXED UP the report to make the front page. Chính phủ đã phủ nhận rằng họ đã thay đổi bản tin để làm trang đầu.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sex up
1. Cấu trúc
Sex up + noun: Làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn hơn.
2. Cách sử dụng
-
Dùng không trang trọng, thường trong ngữ cảnh liên quan đến truyền thông, tiếp thị, thời trang, giải trí...
-
Có thể dùng trong cả nghĩa đen (tăng độ quyến rũ về mặt hình ảnh) và nghĩa bóng (làm cho nội dung hấp dẫn hơn).
Ví dụ:
-
The government was accused of sexing up the report to justify war.
→ Chính phủ bị cáo buộc đã làm báo cáo trở nên giật gân để biện minh cho chiến tranh. -
The magazine cover was clearly sexed up to attract readers.
→ Trang bìa tạp chí rõ ràng đã được làm cho hấp dẫn hơn để thu hút độc giả. -
They tried to sex up the presentation with flashy graphics.
→ Họ cố gắng làm cho bài thuyết trình hấp dẫn hơn với đồ họa bắt mắt. -
The car ad was sexed up with dramatic lighting and background music.
→ Quảng cáo xe hơi được làm nổi bật hơn với ánh sáng kịch tính và nhạc nền. -
She sexed up her outfit with a bold red lipstick.
→ Cô ấy khiến bộ đồ của mình quyến rũ hơn với son đỏ rực rỡ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sex up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Jazz up | Làm cho sống động, hấp dẫn hơn | He jazzed up his room with colorful lights. | Anh ấy làm căn phòng sinh động hơn với đèn nhiều màu. |
| Spice up | Thêm yếu tố thú vị, hấp dẫn | She spiced up her speech with funny stories. | Cô ấy làm bài phát biểu thêm thú vị bằng những câu chuyện hài hước. |
| Embellish | Tô điểm, làm đẹp, thêm chi tiết để hấp dẫn hơn | The story was embellished to make it more dramatic. | Câu chuyện được thêm thắt cho kịch tính hơn. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| Tone down | Làm giảm mức độ gây ấn tượng, làm dịu đi | They had to tone down the graphics for a younger audience. | Họ phải làm dịu hình ảnh cho phù hợp với khán giả nhỏ tuổi. |
| Simplify | Làm cho đơn giản hơn, bớt màu mè | He simplified the design to make it more user-friendly. | Anh ấy làm thiết kế đơn giản hơn để thân thiện với người dùng. |
| Understate | Diễn đạt một cách giảm nhẹ, không phô trương | She understated her achievements in the interview. | Cô ấy nói giảm về thành tích của mình trong buổi phỏng vấn. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
