Get away là gì? Tất tần tật về get away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Get away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 799 07/03/2025


Get away

I. Định nghĩa Get away

get away: Trốn thoát/ Đi nghỉ hoặc nghỉ ngắn hạn/ Rời nơi nào đó/ Một biểu hiện của sự hoài nghi

Get away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Get: Động từ chính, có nghĩa là đạt được, làm cho, hoặc di chuyển đến.

Away: Trạng từ, có nghĩa là rời đi, thoát khỏi một nơi nào đó.

→Get away là một cụm động từ có thể có nhiều nghĩa, chủ yếu liên quan đến việc di chuyển ra khỏi một nơi nào đó, thoát khỏi một tình huống hoặc đi du lịch để thư giãn.

Ví dụ:

The robber GOT AWAY in a stolen car, which the police later found abandoned. (Tên trộm đã trốn thoát trên chiếc xe ăn cắp, cái mà cảnh sát tìm thấy đã bị bỏ rơi sau đó.)

We love to GET AWAY from everything and relax in the countryside. (Chúng tôi muốn thoát khỏi mọi thứ để đi nghỉ mát và thư giãn ở vùng nông thôn.)

He didn't come because he was stuck at work and couldn't GET AWAY. (Anh ấy không đến vì vướng việc và không thể rời đi.)

"I passed." "GET AWAY! You couldn't have passed."( Tôi đã đỗ. Biến đi! Cậu đáng lẽ không thể đỗ được.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Get away

1. Cấu trúc

  • Get away + (from something/somewhere)
    (Rời khỏi hoặc thoát khỏi một nơi nào đó).

  • Get away with + (something)
    (Thoát khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm đối với hành động sai trái).

2. Cách sử dụng

Get away có thể được dùng trong nhiều tình huống, bao gồm rời đi, thoát khỏi một tình huống xấu hoặc đi nghỉ mát. Khi đi kèm với "with," nó chỉ việc thoát khỏi hình phạt hoặc trách nhiệm.

Ví dụ:

  • We need to get away for the weekend to relax.
    (Chúng ta cần rời đi vào cuối tuần để thư giãn.)

  • The thief got away with the money.
    (Tên trộm đã thoát khỏi với số tiền.)

  • I need to get away from the city for a few days.
    (Tôi cần rời khỏi thành phố vài ngày.)

  • She tried to get away with cheating on the exam, but she was caught.
    (Cô ấy đã cố gắng thoát khỏi việc gian lận trong kỳ thi, nhưng cô ấy bị bắt.)

  • We finally got away from the noise of the city and went to the countryside.
    (Chúng tôi cuối cùng đã thoát khỏi tiếng ồn của thành phố và đi đến vùng nông thôn.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Get away

1. Từ đồng nghĩa

Escape (thoát khỏi)

Leave (rời đi)

Break free (thoát ra)

2. Từ trái nghĩa

Stay (ở lại)

Remain (ở lại, duy trì)

Get caught (bị bắt)

1 799 07/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: