Pore over là gì? Tất tần tật về Pore over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pore over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 594 19/04/2025


Pore over

I. Định nghĩa Pore over

Pore over: Đọc, học cẩn thận

Pore over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Pore (động từ): nhìn vào kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận

  • Over (phó từ): chỉ sự chú ý, làm một hành động liên tục và kỹ lưỡng

→ Pore over có nghĩa là: nghiên cứu, xem xét, hoặc đọc một cách cẩn thận và chi tiết.

Ví dụ:

She PORED OVER the report looking for mistakes. Cô ấy đọc cẩn thận tờ báo để tìm ra lỗi sai.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pore over

1. Cấu trúc

[Chủ ngữ] + pore over + [danh từ]

Ví dụ: She pores over her notes every evening before the exam.

2. Cách sử dụng

  • Pore over được sử dụng khi nói về việc nghiên cứu hoặc xem xét kỹ lưỡng một tài liệu, sách vở, hoặc điều gì đó.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc khi phải chú ý chi tiết về một vấn đề gì đó.

Ví dụ:

  • She spends hours poring over her textbooks before exams.
    → Cô ấy dành hàng giờ nghiên cứu sách giáo khoa trước kỳ thi.

  • He was poring over the financial reports to understand the company's situation.
    → Anh ấy đang nghiên cứu kỹ các báo cáo tài chính để hiểu tình hình của công ty.

  • I like to pore over the newspaper every morning with a cup of coffee.
    → Tôi thích đọc kỹ báo mỗi sáng cùng một tách cà phê.

  • They were poring over the map to find the best route.
    → Họ đang xem xét kỹ bản đồ để tìm ra lộ trình tốt nhất.

  • The detective poured over the evidence for hours before making any conclusions.
    → Thám tử đã nghiên cứu kỹ các bằng chứng suốt nhiều giờ trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pore over

1. Từ đồng nghĩa

Từ (Dịch nghĩa từ) Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Examine (kiểm tra) The doctor examined the patient's medical records carefully. Bác sĩ đã kiểm tra kỹ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.
Study (nghiên cứu) She studies the data before making any decisions. Cô ấy nghiên cứu dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.
Scrutinize (xem xét kỹ) The lawyer scrutinized the contract before signing it. Luật sư đã xem xét kỹ hợp đồng trước khi ký.

2. Từ trái nghĩa

Từ (Dịch nghĩa từ) Ví dụ câu Dịch ngắn gọn
Glance at (liếc qua) I just glanced at the email quickly. Tôi chỉ liếc qua email một chút thôi.
Ignore (phớt lờ) He ignored the details in the report. Anh ấy đã phớt lờ các chi tiết trong báo cáo.
Disregard (bỏ qua) She disregarded the warnings and continued working. Cô ấy đã bỏ qua các cảnh báo và tiếp tục làm việc.

1 594 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: