Buoy up là gì? Tất tần tật về buoy up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Buoy up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 347 13/05/2025


Buoy up

I. Định nghĩa Buoy up

buoy up: Làm phấn chấn lên, làm ai đó giữ vững tinh thần/ Giữ cho khỏi chìm

Buoy up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: buoy (nâng lên, làm cho phấn chấn)

  • Giới từ đi kèm: up (lên, cao lên)

→Buoy up: Nâng cao tinh thần hoặc khích lệ ai đó, khiến họ cảm thấy phấn chấn, vui vẻ hoặc có hy vọng hơn. Cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc giúp ai đó duy trì trạng thái tốt hoặc hứng khởi, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ:

After so much criticism, the positive review buoyed him up. (Sau quá nhiều sự chỉ trích, sự xem xét lại một cách trung thực đã làm anh ấy phấn chấn lên.)

The lifejacket buoyed me up till the boat arrived. (Chiếc áo cứu đắm đã giữ cho tôi khỏi chìm cho tới khi chiếc thuyền tới.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Buoy up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Buoy up + someone Nâng cao tinh thần ai đó, khích lệ ai đó Her words really buoyed him up after the bad news. (Lời nói của cô ấy đã làm anh ấy phấn chấn lên sau tin xấu.)
Buoy up (không đối tượng) Nâng lên tinh thần, cảm xúc của bản thân hoặc người khác The good news buoyed up their spirits. (Tin tốt đã làm tinh thần họ phấn chấn.)

2. Cách sử dụng

  • Buoy up thường dùng để chỉ hành động giúp ai đó cảm thấy tốt hơn về mặt cảm xúc, làm cho họ cảm thấy lạc quan hoặc mạnh mẽ hơn trong những tình huống khó khăn.

  • Nó có thể dùng trong các tình huống khích lệ hoặc động viên ai đó.

Ví dụ:

  • The kind words from her friends really buoyed her up during a tough time.
    → Những lời nói tốt đẹp từ bạn bè thật sự đã nâng cao tinh thần của cô ấy trong thời gian khó khăn.

  • The success of the project helped buoy up the team’s morale.
    → Thành công của dự án đã giúp nâng cao tinh thần của cả đội.

  • He tried to buoy up his colleagues by offering words of encouragement.
    → Anh ấy đã cố gắng khích lệ đồng nghiệp bằng những lời động viên.

  • The supportive messages from family members buoyed her up after the loss.
    → Những tin nhắn động viên từ gia đình đã giúp cô ấy vững vàng hơn sau mất mát.

  • Her victory in the competition really buoyed up her confidence.
    → Chiến thắng của cô ấy trong cuộc thi thật sự đã làm tăng thêm sự tự tin của cô ấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Buoy up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Lift up (nâng lên, khích lệ) His words lifted up my spirits when I was feeling down. Lời nói của anh ấy đã làm tôi phấn chấn khi tôi cảm thấy chán nản.
Encourage (khích lệ) The teacher’s support encouraged the students to keep trying. Sự hỗ trợ của giáo viên đã khích lệ các học sinh tiếp tục cố gắng.
Cheer up (vui lên, làm vui vẻ) I hope this gift will cheer you up after your hard day. Tôi hy vọng món quà này sẽ làm bạn vui lên sau một ngày khó khăn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Depress (làm buồn, làm chán nản) The news of the cancellation really depressed him. Tin tức về việc hủy bỏ thật sự làm anh ấy buồn.
Dishearten (làm nản lòng) His harsh words disheartened the team. Những lời nói cay nghiệt của anh ấy đã làm đội mất tinh thần.
Sadden (làm buồn bã) The news of her departure saddened everyone in the office. Tin tức về sự ra đi của cô ấy đã làm mọi người trong văn phòng buồn bã.

1 347 13/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: