Fence off là gì? Tất tần tật về fence off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fence off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 499 04/03/2025


Fence off

I. Định nghĩa Fence off

fence off: Bao quanh một khu vực cho người và động vật vào ra ngoài

Fence off là 1 cụm động từ, được cấu tạo từ:

"Fence": Danh từ, có nghĩa là "hàng rào" hoặc "rào cản".

"Off": Giới từ, mang nghĩa "ra ngoài", "khỏi" hoặc "tách biệt".

→Fence off có nghĩa là xây dựng hàng rào hoặc tạo ra rào cản để ngăn cách một khu vực hoặc người nào đó khỏi một khu vực khác.

Fence off (cụm động từ), mang nghĩa:

  • Xây dựng hàng rào hoặc tạo ra rào cản vật lý để tách biệt một khu vực khỏi các khu vực khác.
  • Ngăn cách, cách ly hoặc hạn chế sự tiếp cận một khu vực cụ thể.

Ví dụ:

They fenced off one side of the park to keep dogs out. (Họ bao quanh một phía của công viên để giữ chó ra ngoài.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fence off

Cấu trúc: "Fence off" + đối tượng (khu vực, người, vật)

Sử dụng: Dùng để chỉ hành động ngăn cản hoặc tạo ra rào cản, tách biệt một khu vực khỏi những khu vực khác.

Cách sử dụng trong ngữ cảnh vật lý (ngăn cách một khu vực):

The workers fenced off the area to keep people away from the construction site.
(Những công nhân đã xây hàng rào xung quanh khu vực công trường để ngăn mọi người lại gần.)

The authorities fenced off the dangerous part of the park after the accident.
(Các cơ quan chức năng đã dựng hàng rào ngăn khu vực nguy hiểm trong công viên sau vụ tai nạn.)

Cách sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng (ngăn cách, hạn chế sự tiếp cận):

He felt fenced off from his colleagues because of his different ideas.
(Anh ấy cảm thấy bị cô lập khỏi các đồng nghiệp vì những ý tưởng khác biệt của mình.)

The new law fences off some areas of freedom, limiting the public’s rights.
(Luật mới tạo ra sự hạn chế trong một số lĩnh vực, giới hạn quyền lợi của công chúng.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fence off

1. Từ đồng nghĩa

Enclose: Bao quanh, bao bọc.

Segregate: Tách biệt, phân chia.

Isolate: Cô lập, tách biệt.

Barricade: Chắn lại, tạo thành rào cản.

Shut off: Ngắt kết nối, đóng lại.

2. Từ trái nghĩa

Open up: Mở ra, tạo điều kiện tiếp cận.

Unblock: Mở, không cản trở.

Release: Giải phóng, thả ra.

Join: Kết nối, tham gia.

1 499 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: