Rock up là gì? Tất tần tật về Rock up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Rock up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 694 22/04/2025


Rock up

I. Định nghĩa Rock up

Rock up: Đến nơi

Rock up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Rock (động từ, nghĩa trong cụm này): đến, xuất hiện (mang nghĩa không chính thức – informal)

  • Up (phó từ): chỉ hướng đi tới, đến nơi

→ Rock up: nghĩa là đến đâu đó, xuất hiện tại nơi nào đó, thường là không báo trước hoặc theo kiểu thoải mái, bất ngờ.

Ví dụ:

They ROCKED UP without telling us they were coming. Họ đến nơi mà không nói với chúng tôi là họ đang đến.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Rock up

1. Cấu trúc

Rock up (to/in/at + nơi chốn)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh sử dụng Ý nghĩa
Giao tiếp đời thường Người nào đó đến mà không báo trước
Văn nói, hội thoại bạn bè Cách nói thân mật thay cho “arrive”
Tiếng Anh Anh phổ biến hơn Mỹ Dùng nhiều ở UK hơn US

Ví dụ:

  • He just rocked up at my house without calling first.
    → Anh ta cứ thế đến nhà tôi mà chẳng gọi trước gì cả.

  • We rocked up to the wedding ten minutes late.
    → Bọn tôi đến đám cưới trễ mười phút.

  • She rocked up in a limo like a celebrity.
    → Cô ấy đến bằng xe limo như một người nổi tiếng.

  • You can’t just rock up and expect everything to be ready!
    → Cậu không thể cứ đến bất ngờ rồi mong mọi thứ sẵn sàng được!

  • They rocked up at the meeting in jeans and T-shirts.
    → Họ tới cuộc họp với quần jean và áo thun (ăn mặc xuề xòa).

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Rock up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Show up Xuất hiện, đến nơi She showed up late. Cô ấy đến muộn.
Turn up Xuất hiện (thường bất ngờ) He turned up at midnight. Anh ta đến vào nửa đêm.
Drop by Ghé qua (thân mật) I’ll drop by later. Tôi sẽ ghé qua sau.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa tiếng Việt Ví dụ Dịch
Stay away Không đến, tránh xa He stayed away from the party. Anh ấy không đến bữa tiệc.
Miss Bỏ lỡ, không có mặt She missed the meeting. Cô ấy bỏ lỡ cuộc họp.
No-show Không xuất hiện He was a no-show again. Anh ấy lại không đến nữa rồi.

1 694 22/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: