Dial in là gì? Tất tần tật về dial in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Dial in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 655 03/05/2025


Dial in

I. Định nghĩa Dial in

dial in: Tham gia hội nghị, cuộc họp được tổ chức qua điện thoại

Dial in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • dial: quay số, gọi điện

  • in: vào, kết nối

→Dial in là cụm động từ có nghĩa là:

  • Gọi vào một cuộc gọi hội nghị hoặc một cuộc gọi điện thoại.

  • Kết nối với một hệ thống hoặc dịch vụ (chẳng hạn như tham gia một cuộc gọi hoặc họp trực tuyến qua điện thoại hoặc thiết bị điện tử).

Ví dụ:

They reported the meeting and people dialled in to listen. (Họ tường trình hội nghị và mọi người tham gia qua điện thoại để lắng nghe.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Dial in

1. Cấu trúc

  • Dial in + số điện thoại (ví dụ: dial in a number)

  • Dial in + to + nơi hoặc hệ thống (ví dụ: dial in to a meeting, dial in to a service)

2. Cách sử dụng

  • Dial in chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tham gia vào các cuộc gọi hội nghị qua điện thoại hoặc tham gia vào một hệ thống dịch vụ, cuộc họp từ xa qua kết nối điện thoại.

  • Cụm từ này cũng có thể ám chỉ việc kết nối và truy cập vào một dịch vụ trực tuyến qua số điện thoại hoặc các thiết bị khác.

Ví dụ:

  • She will dial in to the conference call at 3 PM.
    → Cô ấy sẽ gọi vào cuộc gọi hội nghị lúc 3 giờ chiều.

  • I need to dial in to the meeting using the access code.
    → Tôi cần gọi vào cuộc họp bằng mã truy cập.

  • Please dial in to the service if you need assistance.
    → Vui lòng gọi vào dịch vụ nếu bạn cần sự trợ giúp.

  • We can dial in to the presentation remotely.
    → Chúng ta có thể gọi vào buổi thuyết trình từ xa.

  • They dialed in to the webinar from different locations.
    → Họ đã gọi vào buổi hội thảo trực tuyến từ các địa điểm khác nhau.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Dial in

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
call in gọi vào
connect kết nối
join in tham gia vào (gọi vào cuộc họp)
log in đăng nhập (trong ngữ cảnh trực tuyến)

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
disconnect ngắt kết nối
hang up dập máy (ngắt cuộc gọi)
miss bỏ lỡ (không tham gia)

1 655 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: