Turn against là gì? Tất tần tật về Turn against

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Turn against từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 552 14/04/2025


Turn against

I. Định nghĩa Turn against

Turn against: Bắt đầu ghét gì đó

Turn against là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: turn → quay, chuyển hướng

  • Giới từ: against → chống lại, đối lập

→ turn against = quay lưng lại với ai, chống lại ai (sau khi từng ủng hộ hoặc thân thiết)

Ví dụ:

The public TURNED AGAINST the government when they became arrogant and ceased to listen. Cộng đồng bắt đầu ghét chính phủ khi họ rất kiêu ngạo và không chịu lắng nghe.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Turn against

1. Cấu trúc

  • Turn against + someone/something
    → The crowd turned against the politician.

  • Dùng ở các thì: turn / turned / is turning...

2. Cách sử dụng

  • Dùng để mô tả sự thay đổi thái độ: từ tích cực → tiêu cực

  • Thường dùng khi ai đó cảm thấy bị phản bội, hoặc mất lòng tin

Ví dụ:

  • Many fans turned against the team after the bad season.
    → Nhiều người hâm mộ quay lưng với đội bóng sau mùa giải tệ.

  • She turned against her best friend after the argument.
    → Cô ấy quay lưng với bạn thân sau cuộc cãi vã.

  • The dog suddenly turned against its owner.
    → Con chó bỗng nhiên chống lại chủ.

  • Public opinion turned against the government.
    → Dư luận quay lưng với chính phủ.

  • He felt hurt when his own family turned against him.
    → Anh cảm thấy tổn thương khi chính gia đình quay lưng với mình.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Turn against

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Betray phản bội He betrayed his friend. Anh ta phản bội bạn mình.
Oppose chống đối They opposed the new law. Họ phản đối luật mới.
Reject từ chối, loại bỏ She rejected his offer. Cô ấy từ chối lời đề nghị của anh ta.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Support ủng hộ I support your decision. Tôi ủng hộ quyết định của bạn.
Stand by đứng về phía She stood by her brother. Cô ấy đứng về phía anh trai.
Be loyal to trung thành với He is loyal to his team. Anh ấy trung thành với đội của mình.

1 552 14/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: