Live off là gì? Tất tần tật về Live off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Live off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 626 15/04/2025


Live off

I. Định nghĩa Live off

Live off: Sự dụng số tiền kiếm được / Được hỗ trợ tài chính

Live off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Live (động từ): sống

  • Off (giới từ): mang nghĩa dựa vào, sống nhờ vào cái gì

→ Live off có nghĩa là:

Sống nhờ vào nguồn tài nguyên, tiền bạc, hay người khác để sinh tồn hoặc duy trì cuộc sống.

→ Có thể là sống nhờ vào thức ăn, trợ cấp, thu nhập, cha mẹ, đất đai,...

Ví dụ:

They find it hard to LIVE OFF the money they make. Họ cảm thấy rất khó để mà sống bằng số tiền họ làm ra.

He's 40 and he still LIVES OFF his parents. Anh ta đã 40 tuổi rồi mà vẫn được hỗ trợ tài chính từ bố mẹ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Live off

1. Cấu trúc

Live off + something / someone

→ sống dựa vào cái gì / ai đó để kiếm sống

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó không tự kiếm sống mà sống nhờ vào một nguồn khác:
    – người khác (cha mẹ, vợ/chồng)
    – trợ cấp xã hội
    – tài nguyên thiên nhiên (đất đai, biển, rừng...)

  • Có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • He’s 30 but still lives off his parents.
    → Anh ta đã 30 tuổi nhưng vẫn sống nhờ vào cha mẹ.

  • Many people in this village live off farming.
    → Nhiều người trong làng này sống nhờ vào nghề nông.

  • They live off government benefits.
    → Họ sống nhờ vào trợ cấp của chính phủ.

  • Fishermen live off the sea.
    → Ngư dân sống nhờ vào biển cả.

  • She wants to be independent and not live off anyone.
    → Cô ấy muốn sống độc lập và không phụ thuộc vào ai.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Live off

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch ngắn gọn
Depend on Phụ thuộc vào He depends on his sister for money. Anh ấy phụ thuộc vào chị để có tiền.
Rely on Dựa vào, trông cậy vào Farmers rely on rain for their crops. Nông dân phụ thuộc vào mưa để trồng trọt.
Be supported by Được hỗ trợ bởi She is supported by her family. Cô ấy được gia đình chu cấp.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch ngắn gọn
Be independent Tự lập, không phụ thuộc He wants to be financially independent. Anh ấy muốn độc lập về tài chính.
Earn a living Kiếm sống She earns a living by teaching English. Cô ấy kiếm sống bằng cách dạy tiếng Anh.
Provide for Chu cấp cho ai, tự lo cho mình He provides for his whole family. Anh ấy chu cấp cho cả gia đình.

1 626 15/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: