Chuck up là gì? Tất tần tật về Chuck up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chuck up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 428 07/05/2025


Chuck up

I. Định nghĩa Chuck up

chuck up: Nôn, mửa/ Ngừng, nghỉ, từ bỏ

Chuck up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chuck (động từ): ném, quăng, vứt (khẩu ngữ, giống “throw”)

  • Up (phó từ): lên, hướng lên trên

→ Khi kết hợp, chuck up thường mang nghĩa khẩu ngữ là nôn mửa (ném thức ăn ra khỏi cơ thể), hoặc đôi khi có thể dùng với nghĩa từ bỏ điều gì đó, tương tự chuck in, tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ:

He got drunk and chucked up in the back of the taxi on the way home. (Anh ta đã say xỉn và nôn mửa ra sau xe taxi trên đường về nhà.)

She didn't like the course, so she chucked it up after a few weeks. (Cô ấy đã không thích khóa học đó, vì thế cô ấy đã nghỉ nó sau một vài tuần.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chuck up

1. Cấu trúc

  • Chuck up + something (thức ăn, công việc...)

  • Hoặc dùng độc lập: chuck up (nôn)

2. Cách sử dụng

  • Nghĩa 1 (nôn mửa): rất thường gặp trong văn nói, nhất là tiếng Anh Anh.

  • Nghĩa 2 (từ bỏ công việc): ít phổ biến hơn, nhưng vẫn xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức.

Ví dụ:

  • He drank too much and ended up chucking up outside the bar.
    (Anh ấy uống quá nhiều và cuối cùng đã nôn ngoài quán bar.)

  • The food was so bad I nearly chucked up.
    (Đồ ăn tệ đến mức tôi suýt nôn.)

  • She felt dizzy and chucked up in the bathroom.
    (Cô ấy thấy chóng mặt và nôn trong phòng tắm.)

  • He chucked up his job and moved to the countryside.
    (Anh ấy bỏ việc và chuyển về nông thôn.)

  • I’m thinking of chucking it all up and traveling.
    (Tôi đang nghĩ đến chuyện bỏ hết tất cả để đi du lịch.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chuck up

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Throw up Nôn mửa
Vomit Ói
Quit Bỏ việc, từ bỏ
Give up Bỏ cuộc

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Keep down Giữ lại trong bụng (không nôn)
Retain Duy trì, giữ lại
Persist Kiên trì, tiếp tục

1 428 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: