Close down là gì? Tất tần tật về close down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Close down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 556 07/05/2025


Close down

I. Định nghĩa Close down

close down: Đóng cửa hẳn (không buôn bán, kinh doanh nữa)/ (Thể thao) Ngăn chặn đối thủ

Close down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Close (động từ): đóng, kết thúc

  • Down (phó từ): ngừng hẳn, triệt để

→ Close down là cụm động từ có nghĩa:

  • Ngừng hoạt động (vĩnh viễn hoặc lâu dài) — đặc biệt là doanh nghiệp, tổ chức, cửa hàng, v.v.

  • (Ít phổ biến hơn) Buộc ai đó ngừng hoạt động (ví dụ: chính quyền ra lệnh đóng cửa)

Ví dụ:

The banks have closed down a lot of branches in villages over the last few years. (Các ngân hàng đã đóng cửa rất nhiều chi nhánh trong các ngôi làng trong vài năm gần đây.)

He closed the player down and stopped him being a threat. (Hắn ta ngăn cản người chơi và dừng anh ta lại bằng một lời đe dọa.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Close down

1. Cấu trúc

  • Close down + something (chủ động: đóng cửa cái gì)

  • Be/get closed down (bị động: bị buộc ngừng hoạt động)

2. Cách sử dụng

  • Dùng cho việc ngừng hoạt động kinh doanh hoặc sản xuất (tạm thời hoặc vĩnh viễn).

  • Thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế, xã hội, pháp luật.

Ví dụ:

  • The company closed down after 20 years in business.
    (Công ty đóng cửa sau 20 năm hoạt động.)

  • Several factories were closed down during the recession.
    (Nhiều nhà máy đã bị đóng cửa trong thời kỳ suy thoái.)

  • They had to close down the restaurant due to lack of customers.
    (Họ buộc phải đóng cửa nhà hàng vì thiếu khách.)

  • The authorities closed down the nightclub for safety violations.
    (Chính quyền đã đóng cửa hộp đêm vì vi phạm an toàn.)

  • The local bookstore is closing down next month.
    (Hiệu sách địa phương sẽ đóng cửa vào tháng sau.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Close down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Shut down Đóng cửa, ngừng hoạt động
Cease operations Ngừng hoạt động
Fold Ngưng hoạt động (thường là kinh doanh)
Wind up Giải thể, kết thúc hoạt động
Terminate Kết thúc, chấm dứt

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Open Mở cửa, khai trương
Set up Thành lập, khởi nghiệp
Launch Ra mắt, bắt đầu
Start up Khởi động (thường dùng với doanh nghiệp)

1 556 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: