Fight it out là gì? Tất tần tật về fight it out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Fight it out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 922 04/03/2025


Fight it out

I. Định nghĩa Fight it out

fight it out: Đấu tranh để xem ai thắng, bằng cả tranh luận hay chiến đấu

Fight it out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

  • Fight (động từ): chiến đấu, đối đầu.
  • It (đại từ): chỉ đối tượng mà hai bên đang tranh cãi hoặc chiến đấu.
  • Out (trạng từ): hoàn toàn, đến cùng, kết thúc.

Khi kết hợp lại, "fight it out" có nghĩa là chiến đấu hoặc tranh cãi đến cùng để giải quyết một vấn đề hoặc để quyết định ai thắng, ai thua.

Tóm lại, Fight it out có thể hiểu là:

  • Đối đầu hoặc tranh cãi một cách quyết liệt cho đến khi có kết quả rõ ràng.
  • Cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách chiến đấu hoặc tranh luận cho đến khi kết thúc.

Ví dụ:

They are fighting it out to see who will become the next CEO. (Họ đang đấu tranh để xem ai sẽ là chủ tịch tiếp theo.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Fight it out

1. Cấu trúc

  • Fight it out + (with someone): chiến đấu hoặc tranh cãi với ai đó cho đến khi có kết quả.
  • Fight it out + (over something): chiến đấu hoặc tranh luận về một vấn đề nào đó cho đến khi một bên thắng.

2. Cách sử dụng

"Fight it out" thường được sử dụng khi có một cuộc đối đầu hay tranh cãi, và các bên liên quan quyết định tiếp tục cho đến khi có kết quả rõ ràng.

Ví dụ:

  • The two teams will fight it out in the final match.
    (Hai đội sẽ chiến đấu đến cùng trong trận chung kết.)

  • They decided to fight it out in court over the property dispute.
    (Họ quyết định tranh cãi đến cùng tại tòa án về vụ tranh chấp tài sản.)

  • We can’t reach an agreement, so let’s just fight it out.
    (Chúng ta không thể đạt được thỏa thuận, vậy thì hãy tranh cãi đến cùng đi.)

  • The rivals will fight it out for the championship title.
    (Các đối thủ sẽ chiến đấu đến cùng để giành danh hiệu vô địch.)

  • Instead of arguing forever, why don’t you just fight it out and see who wins?
    (Thay vì cãi nhau mãi, sao các bạn không quyết chiến một trận để xem ai thắng?)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Fight it out

1. Từ đồng nghĩa

Battle it out: Đối đầu, chiến đấu đến cùng để quyết định kết quả.

Struggle it out: Cố gắng, vật lộn đến cùng để đạt được điều gì đó.

Go head-to-head: Tranh đấu trực tiếp, đối đầu gay gắt.

Compete fiercely: Cạnh tranh quyết liệt, mạnh mẽ.

Duel: Đấu tay đôi, đối đầu giữa hai người hoặc hai bên.

2. Từ trái nghĩa

Surrender: Đầu hàng, chấp nhận thua.

Give up: Từ bỏ, không tiếp tục nữa.

Submit: Chịu khuất, đồng ý đầu hàng.

Yield: Nhượng bộ, chấp nhận thua cuộc.

Compromise: Thỏa hiệp, đồng ý với một giải pháp chung, không chiến đấu đến cùng.

1 922 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: