Bring in something là gì? Tất tần tật về Bring in something

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bring in something từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 411 09/05/2025


Bring in something

I. Định nghĩa Bring in something

bring in something: mang về

Bring in something là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bring (mang, đưa)

  • Giới từ: in (vào)

→ Định nghĩa Bring in something: Mang vào/ về, thu hút, tạo ra thu nhập hoặc lợi ích, áp dụng điều gì đó, hoặc mời ai đó tham gia.

Ví dụ:

She brings in about $600 a week. (Cô ấy mang về khoảng 600 đô la một tuần)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bring in something

1. Cấu trúc

Có 2 dạng phổ biến:

  • Bring in + something

  • Bring + something + in

2. Cách sử dụng

  • Dùng để chỉ hành động mang cái gì từ bên ngoài vào trong.

  • Dùng khi nói đến việc tạo ra thu nhập, lợi nhuận từ sản phẩm, dịch vụ hay hoạt động.

  • Dùng khi chính phủ hoặc tổ chức đưa ra quy định, luật lệ, hệ thống mới.

  • Dùng khi mời chuyên gia hoặc người có chuyên môn vào hỗ trợ công việc.

  • Dùng khi sự kiện, hoạt động thu hút khách hàng, người xem hoặc sự quan tâm.

Ví dụ:

  • Please bring in the documents from the car.
    → Làm ơn mang tài liệu từ xe vào trong.

  • The new app brought in a lot of revenue.
    → Ứng dụng mới đã mang lại nhiều doanh thu.

  • They plan to bring in a new tax policy.
    → Họ dự định ban hành một chính sách thuế mới.

  • We brought in a consultant to help with the project.
    → Chúng tôi đã mời một cố vấn đến hỗ trợ dự án.

  • The event brought in thousands of visitors.
    → Sự kiện đã thu hút hàng ngàn lượt khách.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bring in something

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Introduce Giới thiệu The company introduced a new rule. Công ty đã giới thiệu một quy tắc mới.
Earn Kiếm tiền The store earns $5000 a week. Cửa hàng kiếm được 5000 đô mỗi tuần.
Invite Mời ai đó tham gia We invited experts to join the panel. Chúng tôi mời chuyên gia tham gia hội đồng.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Take out Lấy ra ngoài He took out the trash. Anh ấy mang rác ra ngoài.
Remove Gỡ bỏ They removed the old system. Họ đã gỡ bỏ hệ thống cũ.
Send away Đuổi đi, gửi đi They sent the intern away. Họ đã cho thực tập sinh rời đi.

1 411 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: