Sign for là gì? Tất tần tật về Sign for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sign for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 612 25/04/2025


Sign for

I. Định nghĩa Sign for

Sign for: Ký tên thay mặt ai đó

Sign for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • sign (động từ): ký tên

  • for (giới từ): cho, thay mặt cho

→ Sign for có thể có hai nghĩa chính:

  • Ký để nhận một vật gì đó: Thường sử dụng trong ngữ cảnh giao nhận hàng hóa, thư từ, hoặc tài liệu. Khi bạn "sign for" một món đồ, bạn xác nhận đã nhận nó.

  • Ký thay cho ai đó: Ký thay mặt ai đó hoặc thay ai đó trong một tình huống pháp lý hoặc hành chính.

Ví dụ:

My boss was out for the day, so I SIGNED her letters FOR her. Sếp của tôi đã ra ngoài nên tôi đã ký những bức thư thay cô ấy.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sign for

1. Cấu trúc

  • Sign for (something): ký nhận một vật gì đó.

  • Sign (something) for (someone): ký thay cho ai đó.

2. Cách sử dụng

  • Sign for được sử dụng khi bạn nhận một món đồ và cần ký vào biên nhận để xác nhận việc nhận hàng.

  • Cụm từ này cũng có thể được dùng trong các tình huống khi bạn cần ký thay cho người khác trong một số tình huống hợp pháp hoặc công việc.

Ví dụ:

  • I had to sign for the package before I could take it home.
    → Tôi phải ký nhận bưu kiện trước khi có thể mang nó về nhà.

  • She signed for the letter that was delivered to her office.
    → Cô ấy đã ký nhận bức thư được giao đến văn phòng của cô ấy.

  • He asked me to sign for the documents since he was not available.
    → Anh ấy nhờ tôi ký thay các tài liệu vì anh ấy không có mặt.

  • I will sign for the delivery and bring the items inside.
    → Tôi sẽ ký nhận hàng và mang các món đồ vào trong.

  • Can you sign for the car rental when you arrive?
    → Bạn có thể ký nhận cho việc thuê xe khi đến không?

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sign for

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ + Dịch
acknowledge xác nhận, công nhận She acknowledged the receipt of the document. → Cô ấy đã xác nhận việc nhận tài liệu.
receive nhận, tiếp nhận I received the parcel yesterday. → Tôi đã nhận được bưu kiện hôm qua.
accept chấp nhận, nhận He accepted the delivery of the package. → Anh ấy đã chấp nhận giao hàng của bưu kiện.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ + Dịch
refuse từ chối, không nhận She refused to sign for the package. → Cô ấy đã từ chối ký nhận bưu kiện.
decline từ chối, không nhận He declined to sign for the documents. → Anh ấy đã từ chối ký nhận tài liệu.
reject từ chối, không chấp nhận They rejected the shipment because of the damage. → Họ đã từ chối lô hàng vì có hư hỏng.

1 612 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: