Brighten up là gì? Tất tần tật về brighten up
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Brighten up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Brighten up
I. Định nghĩa Brighten up
brighten up: Bừng lên, rạng lên, sáng lên
Brighten up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
brighten (động từ): làm sáng, trở nên sáng hơn
-
up (trạng từ): tăng lên, hoàn toàn, triệt để
Brighten up là
-
Nghĩa đen: Trở nên sáng sủa hơn (dùng cho ánh sáng, thời tiết, không gian...).
-
Nghĩa bóng: Cảm thấy hoặc làm cho ai đó vui vẻ, phấn chấn hơn; nét mặt rạng rỡ lên.
Ví dụ:
The day started cloudy but brightened up in the afternoon. (Ngày đó lúc đầu âm u, mây mù nhưng đã rạng sáng lên vào biểu chiều.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Brighten up
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + brighten up | Thời tiết, không gian trở nên sáng hơn | The sky started to brighten up. | Bầu trời bắt đầu sáng dần lên. |
| S + brighten up + O (vật/người) | Làm sáng/làm vui người khác hoặc nơi chốn | She brightened up the room with her smile. | Cô ấy khiến căn phòng rạng rỡ nhờ nụ cười của mình. |
| S + brighten up (người) | Ai đó trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn | He brightened up when he heard the news. | Anh ấy rạng rỡ hẳn lên khi nghe tin. |
2. Cách sử dụng
-
Dùng trong các ngữ cảnh nói về thời tiết, ánh sáng, tâm trạng, gương mặt, không gian.
-
Có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| The weather should brighten up by the afternoon. | Thời tiết có thể sẽ sáng lên vào buổi chiều. |
| Her face brightened up when she saw her dog. | Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ lên khi thấy chú chó của mình. |
| He brightened up the office with colorful paintings. | Anh ấy làm cho văn phòng sáng sủa hơn bằng các bức tranh màu sắc. |
| The mood in the room brightened up after the announcement. | Không khí trong phòng trở nên vui hơn sau thông báo đó. |
| I always brighten up when I talk to my best friend. | Tôi luôn cảm thấy vui hơn mỗi khi nói chuyện với bạn thân. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Brighten up
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| cheer up (làm ai vui lên) | She cheered up after getting the gift. | Cô ấy vui lên sau khi nhận được món quà. |
| lighten up (bớt nghiêm trọng, vui vẻ hơn) | You should lighten up and enjoy the moment. | Cậu nên thư giãn và tận hưởng khoảnh khắc đi. |
| liven up (làm sôi động, sinh động) | Music livened up the party. | Âm nhạc khiến buổi tiệc trở nên sôi động hơn. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| darken (làm tối đi) | The sky darkened before the storm. | Bầu trời tối lại trước cơn bão. |
| gloom (trở nên u ám, buồn) | His expression gloomed after the bad news. | Nét mặt anh ấy trở nên u ám sau tin xấu. |
| depress (làm chán nản) | The cold weather depressed everyone. | Thời tiết lạnh khiến mọi người chán nản. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
