Brighten up là gì? Tất tần tật về brighten up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Brighten up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 520 12/05/2025


Brighten up

I. Định nghĩa Brighten up

brighten up: Bừng lên, rạng lên, sáng lên

Brighten up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • brighten (động từ): làm sáng, trở nên sáng hơn

  • up (trạng từ): tăng lên, hoàn toàn, triệt để

→Brighten up là

  • Nghĩa đen: Trở nên sáng sủa hơn (dùng cho ánh sáng, thời tiết, không gian...).

  • Nghĩa bóng: Cảm thấy hoặc làm cho ai đó vui vẻ, phấn chấn hơn; nét mặt rạng rỡ lên.

Ví dụ:

The day started cloudy but brightened up in the afternoon. (Ngày đó lúc đầu âm u, mây mù nhưng đã rạng sáng lên vào biểu chiều.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Brighten up

1. Cấu trúc

Cấu trúc Chú thích sử dụng Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + brighten up Thời tiết, không gian trở nên sáng hơn The sky started to brighten up. Bầu trời bắt đầu sáng dần lên.
S + brighten up + O (vật/người) Làm sáng/làm vui người khác hoặc nơi chốn She brightened up the room with her smile. Cô ấy khiến căn phòng rạng rỡ nhờ nụ cười của mình.
S + brighten up (người) Ai đó trở nên vui vẻ, phấn chấn hơn He brightened up when he heard the news. Anh ấy rạng rỡ hẳn lên khi nghe tin.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong các ngữ cảnh nói về thời tiết, ánh sáng, tâm trạng, gương mặt, không gian.

  • Có thể dùng ở dạng chủ động hoặc bị động tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The weather should brighten up by the afternoon. Thời tiết có thể sẽ sáng lên vào buổi chiều.
Her face brightened up when she saw her dog. Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ lên khi thấy chú chó của mình.
He brightened up the office with colorful paintings. Anh ấy làm cho văn phòng sáng sủa hơn bằng các bức tranh màu sắc.
The mood in the room brightened up after the announcement. Không khí trong phòng trở nên vui hơn sau thông báo đó.
I always brighten up when I talk to my best friend. Tôi luôn cảm thấy vui hơn mỗi khi nói chuyện với bạn thân.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Brighten up

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
cheer up (làm ai vui lên) She cheered up after getting the gift. Cô ấy vui lên sau khi nhận được món quà.
lighten up (bớt nghiêm trọng, vui vẻ hơn) You should lighten up and enjoy the moment. Cậu nên thư giãn và tận hưởng khoảnh khắc đi.
liven up (làm sôi động, sinh động) Music livened up the party. Âm nhạc khiến buổi tiệc trở nên sôi động hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
darken (làm tối đi) The sky darkened before the storm. Bầu trời tối lại trước cơn bão.
gloom (trở nên u ám, buồn) His expression gloomed after the bad news. Nét mặt anh ấy trở nên u ám sau tin xấu.
depress (làm chán nản) The cold weather depressed everyone. Thời tiết lạnh khiến mọi người chán nản.

1 520 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: