Draw up là gì? Tất tần tật về draw up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 343 05/05/2025


Draw up

I. Định nghĩa Draw up

draw up: Soạn thảo, chuẩn bị (hợp đồng, văn kiện, ...)/ (Xe) Đỗ lại, dừng lại

Draw up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Draw" (động từ): kéo, vẽ, làm gì đó.

  • "Up" (trạng từ): lên trên, hướng lên.

→ "Draw up" mang nghĩa kéo lên, tạo ra một cái gì đó (như tài liệu, kế hoạch, danh sách) hoặc dừng lại, đến gần.

Ví dụ:

The contract was drawn up by our solicitor. (Hợp động đã được soạn thảo bởi cố vấn pháp luật của chúng tôi.)

The police car drew up alongside him at the red lights and asked him to pull over. (Xe cảnh sát đã đỗ lại kế bên anh ta tại nơi đèn đỏ và yêu cầu anh ta đỗ vào lề đường.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw up

1. Cấu trúc

  • Soạn thảo tài liệu, hợp đồng, kế hoạch:

    S + draw(s)/drew/drawn up + [tài liệu/ kế hoạch/ hợp đồng]

  • Dừng lại gần (thường dùng với phương tiện):

    S + draw(s)/drew/drawn up + (to something)

  • Tạo thành, sắp xếp (dự án, kế hoạch, danh sách):

    S + draw(s)/drew/drawn up + [danh sách, kế hoạch, dự án]

2. Cách sử dụng

  • Soạn thảo (tài liệu, hợp đồng): Khi bạn chuẩn bị, viết ra một tài liệu chính thức như hợp đồng, kế hoạch, báo cáo.

  • Dừng lại gần: Khi một phương tiện (như xe hơi, xe buýt) dừng lại gần hoặc ngay trước nơi nào đó.

  • Tạo thành, sắp xếp: Khi bạn tạo ra một kế hoạch, danh sách hoặc điều gì đó có tổ chức.

Ví dụ:

  • The lawyer drew up the contract for the new business.
    → Luật sư soạn thảo hợp đồng cho doanh nghiệp mới.

  • I will draw up a budget for next year’s project.
    → Tôi sẽ soạn thảo ngân sách cho dự án năm tới.

  • The company drew up a new set of guidelines.
    → Công ty đã soạn thảo bộ hướng dẫn mới.

  • The car drew up in front of the house.
    → Xe hơi dừng lại ngay trước ngôi nhà.

  • The bus drew up at the station just in time.
    → Xe buýt dừng lại tại trạm đúng lúc.

  • They drew up a list of all the necessary supplies.
    → Họ lập danh sách tất cả các vật tư cần thiết.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw up

1. Từ đồng nghĩa

  • Prepare: Chuẩn bị

  • Draft: Soạn thảo

  • Formulate: Lập kế hoạch

2. Từ trái nghĩa

  • Cancel: Hủy bỏ

  • Disorganize: Làm mất trật tự

  • Move away: Di chuyển đi

1 343 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: