Cast round for là gì? Tất tần tật về Cast round for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Cast round for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 644 06/05/2025


Cast round for

I. Định nghĩa Cast round for

cast round for: Cố gắng tìm kiếm cái gì

Cast round for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Cast: ném, tìm kiếm

  • Round/around: xung quanh

  • For: để tìm cái gì đó

→ Cast round for something = Cố gắng tìm kiếm một ý tưởng, giải pháp, lý do, lời nói, hoặc người... thường trong tình huống căng thẳng hoặc bị động.

Ví dụ:

He cast round for any sign of the car. (Anh ta cố gắng tìm kiếm bất kì dấu vết nào của chiếc xe.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Cast round for

1. Cấu trúc

Cast round for + danh từ

→ Danh từ có thể là excuse (lý do), idea (ý tưởng), solution (giải pháp), someone (ai đó)...

2. Cách sử dụng

Dùng trong tình huống người nói hoặc nhân vật đang lúng túng, lo lắng, vội vã tìm điều gì đó chưa có sẵn trong đầu, thường là khi không chuẩn bị trước.

Ví dụ:

  • He cast round for something to say, but stayed silent.
    → Anh ấy loay hoay tìm lời để nói, nhưng vẫn im lặng.

  • She cast round for help when she realized the plan had failed.
    → Cô ấy vội tìm người giúp khi nhận ra kế hoạch đã thất bại.

  • They cast round for a new place to meet after the café closed.
    → Họ tìm địa điểm khác để gặp sau khi quán cà phê đóng cửa.

  • I cast round for an idea to fix the problem quickly.
    → Tôi loay hoay nghĩ cách giải quyết vấn đề nhanh chóng.

  • The team cast round for a replacement after their leader quit.
    → Nhóm tìm người thay thế sau khi trưởng nhóm rút lui.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Cast round for

1. Từ đồng nghĩa

  • Look for

  • Search for

  • Scramble for

  • Hunt for

  • Fish for (ẩn dụ – thường về lời khen, phản ứng)

2. Từ trái nghĩa

  • Know exactly

  • Be certain of

  • Have a clear plan

1 644 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: