Press ahead là gì? Tất tần tật về Press ahead

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Press ahead từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 785 20/04/2025


Press ahead

I. Định nghĩa Press ahead

Press ahead: Tiếp tục với thứ gì

Press ahead là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: press – nghĩa gốc là nhấn, ấn, thúc ép.

  • Trạng từ/phó từ: ahead – nghĩa là phía trước, tiếp tục về phía trước.

→ Khi kết hợp, press ahead mang nghĩa tiếp tục tiến hành một việc gì đó, thường là bất chấp khó khăn hoặc trở ngại.

Ví dụ:

They PRESSED AHEAD with the elections despite the violence. Họ tiếp tục với cuộc bầu cử bất chấp bạo lực.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Press ahead

1. Cấu trúc

S + press ahead (with + noun/gerund)

Ví dụ:

  • They pressed ahead with the project.

  • She is pressing ahead despite the setbacks.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói về việc tiếp tục thực hiện kế hoạch, nhiệm vụ, hay mục tiêu, dù có thể có khó khăn, sự phản đối, hay trở ngại.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, chính thức: dự án, công việc, kế hoạch, quyết định.

Ví dụ:

  • Despite criticism, the government pressed ahead with the new law.
    → Bất chấp chỉ trích, chính phủ vẫn tiếp tục tiến hành luật mới.

  • We decided to press ahead with the construction, even during the storm.
    → Chúng tôi quyết định tiếp tục thi công, ngay cả trong cơn bão.

  • They pressed ahead with their plan to launch the product in May.
    → Họ vẫn tiếp tục kế hoạch ra mắt sản phẩm vào tháng Năm.

  • She pressed ahead despite the lack of support.
    → Cô ấy vẫn tiếp tục dù thiếu sự hỗ trợ.

  • The team is pressing ahead with preparations for the tournament.
    → Đội đang gấp rút chuẩn bị cho giải đấu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Press ahead

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Push forward Thúc đẩy, tiếp tục tiến lên We must push forward with our goals. Chúng ta phải tiếp tục tiến tới mục tiêu.
Move ahead Tiến lên phía trước (về kế hoạch, dự định) Let’s move ahead with the next phase. Hãy tiến hành bước tiếp theo.
Forge ahead Vượt lên, tiến nhanh (bất chấp khó khăn) She forged ahead in her career. Cô ấy đã tiến xa trong sự nghiệp.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa Ví dụ Dịch
Hold back Chần chừ, do dự Don’t hold back your ideas. Đừng ngần ngại chia sẻ ý tưởng của bạn.
Give up Bỏ cuộc He gave up after two failed attempts. Anh ấy đã bỏ cuộc sau hai lần thất bại.
Put off Trì hoãn We decided to put off the meeting. Chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.

1 785 20/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: