Stop over là gì? Tất tần tật về Stop over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stop over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 768 28/04/2025


Stop over

I. Định nghĩa Stop over

Stop over: Dừng chân ở nơi nào đó

Stop over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stop (động từ): dừng lại

  • Over (phó từ): trong một khoảng thời gian, thường là ngắn.

→ Stop over có nghĩa là dừng lại tại một nơi nào đó trong hành trình, thường là trong một khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ:

I STOPPED OVER in Bangkok for a couple of days on my way back from Tokyo Chúng tôi dừng chân ở Băng Cốc khỏang hai ngày trên đường trở về từ Tokyo.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stop over

1. Cấu trúc

  • Stop over (at a place) = dừng lại tại một địa điểm nào đó trong chuyến đi.

  • Stop over for (a period of time) = dừng lại trong một khoảng thời gian ngắn.

2. Cách sử dụng

Dừng lại tạm thời: Được sử dụng khi bạn đi du lịch hoặc có chuyến bay dài và dừng lại ở một thành phố, quốc gia nào đó trong vài giờ hoặc một ngày trước khi tiếp tục hành trình.

Ví dụ:

  • We stopped over in Dubai for a day before heading to London.
    → Chúng tôi dừng lại ở Dubai một ngày trước khi tiếp tục đến London.

  • Our flight stopped over in Tokyo on the way to New York.
    → Chuyến bay của chúng tôi dừng lại ở Tokyo trên đường đến New York.

  • I’ll stop over in Singapore for a few hours before catching my next flight.
    → Tôi sẽ dừng lại ở Singapore vài giờ trước khi bắt chuyến bay tiếp theo.

  • They stopped over in Paris for a night before continuing their road trip.
    → Họ dừng lại ở Paris một đêm trước khi tiếp tục chuyến đi đường dài.

  • We’re planning to stop over in Bangkok for a day before heading to the island.
    → Chúng tôi dự định dừng lại ở Bangkok một ngày trước khi đến hòn đảo.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stop over

1. Từ đồng nghĩa

  • Layover – dừng lại ngắn hạn, đặc biệt trong chuyến bay.

  • Stop by – ghé qua (dừng lại một cách ngắn gọn, thường không phải trong hành trình dài).

2. Từ trái nghĩa

  • Continue – tiếp tục, không dừng lại.

  • Move on – đi tiếp, không dừng lại.

1 768 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: