Come forth with là gì? Tất tần tật về come forth with

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come forth with từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 372 07/05/2025


Come forth with

I. Định nghĩa Come forth with

come forth with: Cung cấp thông tin

Come forth with là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Come (động từ): đến, xuất hiện

  • Forth (trạng từ): ra ngoài, đi ra

  • With (giới từ): cùng với, mang theo

→Come forth with có thể có các nghĩa sau:

  • Tiết lộ hoặc công khai thông tin, bằng chứng, ý kiến – khi một người hoặc nhóm nào đó đưa ra, tiết lộ hoặc công khai điều gì đó sau một thời gian giữ kín.

  • Mang ra – khi ai đó đưa ra một cái gì đó có giá trị, như tài liệu, bằng chứng, thông tin hoặc ý tưởng.

Ví dụ:

None of the witnesses came forth with an accurate description of the gang. (Không ai trong số nhân chứng đã cung cấp thông tin miêu tả chính xác về bọn chúng.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come forth with

1. Cấu trúc

Come forth with + (something): công khai, tiết lộ, đưa ra một cái gì đó.

2. Cách sử dụng

  • Come forth with được dùng khi bạn muốn diễn đạt rằng ai đó tiết lộ, công khai hoặc đưa ra một điều gì đó quan trọng mà trước đó có thể đã bị giấu kín hoặc chưa được biết đến.

  • Cụm từ này cũng có thể chỉ hành động đưa ra thông tin hoặc chia sẻ điều gì đó sau một thời gian im lặng hoặc không rõ ràng.

Ví dụ:

  • The witness finally came forth with new evidence that could change the outcome of the trial.
    (Nhân chứng cuối cùng đã tiết lộ bằng chứng mới có thể thay đổi kết quả của phiên tòa.)

  • After the meeting, the manager came forth with a new proposal for the project.
    (Sau cuộc họp, quản lý đã đưa ra một đề xuất mới cho dự án.)

  • The company came forth with a public apology for the mistake they made.
    (Công ty đã đưa ra lời xin lỗi công khai vì sai lầm của họ.)

  • He refused to come forth with the information despite multiple requests.
    (Anh ấy từ chối tiết lộ thông tin dù đã có nhiều yêu cầu.)

  • The scientist came forth with groundbreaking research that challenged existing theories.
    (Nhà khoa học đã công khai nghiên cứu đột phá thách thức các lý thuyết hiện có.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come forth with

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Reveal Tiết lộ, hé lộ
Disclose Công khai, tiết lộ
Unveil Tiết lộ, vén màn
Share Chia sẻ, đưa ra

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Conceal Giấu giếm, che giấu
Hide Ẩn giấu, che khuất
Suppress Dập tắt, kiềm chế
Keep secret Giữ bí mật
Withhold Giữ lại, không tiết lộ

1 372 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: