Get back together là gì? Tất tần tật về get back together

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Get back together từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 697 08/03/2025


Get back together

I. Định nghĩa Get back together

get back together: Bắt đầu lại một mối quan hệ

Get back together là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, cấu tạo gồm:

Get: Động từ, mang nghĩa nhận hoặc đạt được.

Back: Trạng từ, chỉ sự quay lại, trở lại.

Together: Trạng từ, chỉ sự kết hợp hoặc đoàn tụ.

→ Get back together có nghĩa là quay lại với nhau sau khi đã chia tay, thường dùng trong bối cảnh quan hệ tình cảm, bạn bè, hoặc hợp tác sau khi đã gián đoạn hoặc tách rời.

Ví dụ:

We split up a few months ago but GOT BACK TOGETHER last week. (Chúng tôi đã chia tay vào tháng trước nhưng đã quay lại với nhau tuần trước.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Get back together

1. Cấu trúc

Get back together + with + Noun (person)

Ví dụ: "They decided to get back together after a long time apart." (Họ quyết định quay lại với nhau sau một thời gian dài xa cách.)

2. Cách sử dụng

- Get back together thường được sử dụng khi nói về việc hai người hoặc một nhóm người quay lại với nhau sau khi đã tách rời, chia tay hoặc ngừng hợp tác.

- Cụm từ này phổ biến trong ngữ cảnh tình cảm hoặc khi một nhóm làm việc lại với nhau sau một thời gian gián đoạn.

Ví dụ:

  • "After six months apart, they decided to get back together."
    (Sau sáu tháng xa cách, họ quyết định quay lại với nhau.)

  • "We broke up last year, but now we’re thinking about getting back together."
    (Chúng tôi chia tay năm ngoái, nhưng bây giờ chúng tôi đang suy nghĩ về việc quay lại với nhau.)

  • "They got back together after realizing they still loved each other."
    (Họ quay lại với nhau sau khi nhận ra rằng họ vẫn còn yêu nhau.)

  • "I hope we can get back together as friends after the argument."
    (Tôi hy vọng chúng ta có thể làm bạn lại với nhau sau cuộc cãi vã.)

  • "The band got back together for a reunion tour after many years."
    (Ban nhạc quay lại với nhau để thực hiện chuyến lưu diễn tái hợp sau nhiều năm.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Get back together

1. Từ đồng nghĩa

Reconcile: Hòa giải, làm lành.

Reunite: Tái hợp, đoàn tụ.

Patch things up: Làm hòa, làm lại từ đầu.

2. Từ trái nghĩa

Break up: Chia tay, tan vỡ.

Separate: Tách rời, chia lìa.

Drift apart: Xa cách, dần dần xa nhau.

1 697 08/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: