Draw into là gì? Tất tần tật về draw into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Draw into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 500 05/05/2025


Draw into

I. Định nghĩa Draw into

draw into: Cuốn vào, liên quan vào

Draw into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • "Draw" (động từ): kéo, lôi.

  • "Into" (giới từ): vào bên trong.

→ "Draw into" = Kéo vào, lôi vào, đưa ai đó vào trong cái gì đó (về mặt thể chất hoặc tình huống).

Ví dụ:

I didn't want to take sides because I didn't want to get drawn into their arguments. (Tôi đã không muốn đứng bên cạnh bởi vì tôi không muốn bị kéo vào cuộc tranh cãi của họ.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Draw into

1. Cấu trúc

S + draw(s)/drew/drawn + someone/something + into + [noun/issue/conflict/problem/...]

  • Chủ ngữ có thể là người hoặc sự việc.

  • Tân ngữ là người/vật bị kéo vào.

  • Cụm phía sau thường là tình huống hoặc vấn đề.

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Nghĩa Ví dụ
Xã hội/chính trị Lôi ai đó vào cuộc tranh cãi, chiến tranh, xung đột The country was drawn into the war.
Cảm xúc Lôi ai vào câu chuyện, khiến họ quan tâm She was drawn into the conversation.
Tình huống không mong muốn Dính líu vào rắc rối He got drawn into a legal dispute.

Ví dụ:

  • The U.S. was drawn into the conflict despite initial neutrality.
    → Mỹ bị lôi kéo vào cuộc xung đột dù ban đầu giữ trung lập.

  • She didn’t mean to gossip, but she got drawn into the conversation.
    → Cô ấy không định buôn chuyện, nhưng bị kéo vào cuộc trò chuyện.

  • I don’t want to be drawn into office politics.
    → Tôi không muốn dính vào chính trị công sở.

  • The teacher drew the shy student into the discussion gently.
    → Giáo viên khéo léo lôi kéo học sinh nhút nhát tham gia thảo luận.

  • He was drawn into a life of crime.
    → Anh ta bị lôi kéo vào con đường phạm pháp.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Draw into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
Involve Dính líu, lôi vào Don’t involve me in this! Đừng lôi tôi vào chuyện này!
Entangle Vướng vào, dính líu She got entangled in a legal mess. Cô ấy bị vướng vào rắc rối pháp lý.
Pull into Kéo vào He pulled her into the argument. Anh ta kéo cô ấy vào cuộc tranh cãi.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa trái ngược Ví dụ Dịch
Avoid Tránh né He avoided getting involved. Anh ấy tránh dính vào chuyện đó.
Withdraw (from) Rút lui khỏi She withdrew from the discussion. Cô ấy rút khỏi cuộc thảo luận.
Stay out of Không tham gia vào Try to stay out of trouble. Cố đừng dính vào rắc rối.

1 500 05/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: