Check up on là gì? Tất tần tật về check up on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Check up on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 426 07/05/2025


Check up on

I. Định nghĩa Check up on

check up on: Kiểm tra xem ai đó là OK hoặc làm những gì họ nên làm

Check up on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: check (kiểm tra, xem xét)

  • Giới từ: up on (kiểm tra lại, theo dõi)

→ Check up on có nghĩa là kiểm tra, theo dõi tình hình hoặc trạng thái của ai đó hoặc một tình huống để đảm bảo mọi thứ đang diễn ra ổn định.

Ví dụ:

I checked up on them to see if they were revising for the test. (Tôi đã kiểm tra xem họ có xem lại bài thi không. (điều nên làm))

II. Cấu trúc và cách sử dụng Check up on

1. Cấu trúc

Check up on + danh từ (người, tình huống, đối tượng)

  • Check up on + người: kiểm tra tình trạng sức khỏe hoặc tình hình của một người.

  • Check up on + tình huống: kiểm tra tình hình của một vấn đề hoặc công việc.

2. Cách sử dụng

Check up on thường được dùng khi bạn muốn tìm hiểu tình trạng hoặc trạng thái của ai đó hoặc cái gì đó, có thể là về sức khỏe, công việc hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • I need to check up on my grandmother to make sure she's doing okay.
    (Tôi cần kiểm tra tình trạng của bà ngoại để chắc chắn rằng bà ấy ổn.)

  • The manager checks up on the project regularly to track progress.
    (Quản lý thường xuyên kiểm tra tình trạng dự án để theo dõi tiến độ.)

  • She checked up on her kids to see if they were behaving well.
    (Cô ấy kiểm tra xem các con có cư xử tốt không.)

  • I will check up on the report and get back to you later.
    (Tôi sẽ kiểm tra lại báo cáo và sẽ phản hồi bạn sau.)

  • The doctor will check up on you after the treatment.
    (Bác sĩ sẽ kiểm tra tình trạng của bạn sau khi điều trị.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Check up on

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Follow up on Theo dõi, kiểm tra lại
Monitor Theo dõi, giám sát
Check on Kiểm tra, xem xét

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Ignore Phớt lờ, không chú ý
Overlook Bỏ qua, không chú ý
Neglect Xao lãng, không chăm sóc

1 426 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: