Bow down to là gì? Tất tần tật về bow down to

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bow down to từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 408 12/05/2025


Bow down to

I. Định nghĩa Bow down to

bow down to: Bày tỏ sự kính trọng (cúi đầu)/ Trung thành, hoàn toàn tuân lệnh

Bow down to là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • bow (động từ): cúi đầu

  • down (trạng từ): xuống

  • to (giới từ): tới, đối với ai đó

→Bow down to là:

  • Cúi đầu thể hiện sự kính trọng, phục tùng, hoặc sùng bái trước người có quyền lực, địa vị cao hơn.
  • Chấp nhận thua cuộc, khuất phục hoặc phục tùng ai đó hoặc điều gì đó, thường vì không còn lựa chọn khác.

Ví dụ:

They bowed down to the queen. (Họ cúi đầu bày tỏ lòng kính trọng tới Nữ Hoàng.)

They all bow down to the dictator. (Tất cả họ đều hoàn toàn tuân lệnh kẻ độc tài.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bow down to

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa chú thích Ví dụ tiếng Anh Dịch nghĩa
S + bow down to + someone Cúi đầu trước ai (nghĩa đen hoặc bóng) They bowed down to the king. Họ cúi đầu trước nhà vua.
S + bow down to + pressure/force Chịu thua trước áp lực/lực lượng She bowed down to public pressure. Cô ấy đã khuất phục trước áp lực dư luận.

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong cả văn nói và văn viết

  • Nghĩa đen dùng trong bối cảnh tôn giáo, truyền thống, nghi thức

  • Nghĩa bóng dùng khi nói về việc bị ép buộc, chịu thua, không thể cưỡng lại

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The people bowed down to the emperor. Dân chúng cúi đầu trước hoàng đế.
He refused to bow down to injustice. Anh ta từ chối khuất phục trước sự bất công.
They eventually bowed down to economic reality. Cuối cùng họ cũng phải chấp nhận thực tế kinh tế.
She bowed down to tradition and agreed to marry. Cô ấy đã chấp nhận theo truyền thống và kết hôn.
We shouldn't bow down to fear. Chúng ta không nên khuất phục trước nỗi sợ.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bow down to

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
submit to đầu hàng, khuất phục He submitted to authority. Anh ta khuất phục trước quyền lực.
give in to nhượng bộ, chịu thua She gave in to the demands. Cô ấy đã nhượng bộ trước yêu cầu.
yield to nhường, đầu hàng They yielded to the stronger army. Họ đã đầu hàng đội quân mạnh hơn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch nghĩa
resist chống lại He resisted all attempts to control him. Anh ấy chống lại mọi nỗ lực kiểm soát.
stand up to đứng lên chống lại She stood up to the bully. Cô ấy đã đứng lên chống lại kẻ bắt nạt.
defy thách thức, không phục tùng They openly defied the government. Họ công khai thách thức chính quyền.

1 408 12/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: