Pan out là gì? Tất tần tật về Pan out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Pan out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 582 17/04/2025


Pan out

I. Định nghĩa Pan out

Pan out: Cách mà một vấn đề phát triển lên

Pan out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: Pan – ban đầu nghĩa là đãi vàng trong chảo (từ thời xưa).

  • Phó từ: Out – hướng ra ngoài → kết quả, kết thúc.

→ Pan out: Thành công hoặc có kết quả như mong đợi. (Thường dùng cho kế hoạch, dự án, tình huống, kỳ vọng…) nghĩa là:

Ví dụ:

I don't know how things will PAN OUT now the company's been taken over. Tôi không biết mọi thứ sẽ phát triển lên như thế nào nhưng bây giờ thì công ty đã bị thu mua rồi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Pan out

1. Cấu trúc

  • S + pan out

→ Thường dùng với chủ ngữ là kế hoạch, ý tưởng, việc gì đó.

  • Không dùng bị động

→ Không nói: It was panned out. (sai)

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Ý nghĩa
Dự án, kế hoạch Kết quả cuối cùng ra sao
Dự đoán tương lai Tình huống sẽ xảy ra thế nào
Hy vọng cá nhân Điều gì đó có thành công không

Ví dụ:

  • I hope this plan pans out.
    (Tôi hy vọng kế hoạch này sẽ thành công.)

  • Things didn’t pan out the way we expected.
    (Mọi thứ không diễn ra như chúng tôi mong đợi.)

  • The investment panned out well.
    (Khoản đầu tư đã đem lại kết quả tốt.)

  • Let’s see how it pans out.
    (Chờ xem mọi thứ diễn ra thế nào nhé.)

  • Her move to New York didn’t pan out.
    (Việc cô ấy chuyển đến New York không thành công.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Pan out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Work out It all worked out in the end. (Mọi thứ cuối cùng đều ổn thỏa.)
Turn out well The event turned out well. (Sự kiện diễn ra tốt đẹp.)
Succeed His plan succeeded eventually. (Kế hoạch của anh ta cuối cùng đã thành công.)

2. Từ trái nghĩa

Từ Ví dụ Dịch
Fall through The deal fell through at the last minute. (Thỏa thuận đổ bể vào phút chót.)
Go wrong Everything went wrong that day. (Mọi thứ đều trục trặc trong ngày hôm đó.)
Fail The plan failed completely. (Kế hoạch hoàn toàn thất bại.)

1 582 17/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: