Step in là gì? Tất tần tật về Step in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Step in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 582 28/04/2025


Step in

I. Định nghĩa Step in

Step in: Tham gia bằng cách gián đoạn cái gì đó

Step in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Step (động từ): bước

  • In (phó từ): vào bên trong

→Step in có nghĩa là:

  • Can thiệp vào tình huống để giúp đỡ, kiểm soát hoặc giải quyết một vấn đề.

  • Thay thế tạm thời ai đó (ít phổ biến hơn, nhưng cũng gặp).

Ví dụ:

I had to STEP IN when they started fighting. Tôi phải can thiệp vào khi họ bắt đầu đánh nhau.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Step in

1. Cấu trúc

  • Step in (to do something) = can thiệp để làm gì

  • Step in + when/if... = can thiệp khi có điều gì đó xảy ra

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó can thiệp một cách chủ động vào tình huống có vấn đề, xung đột hoặc cần giải quyết gấp.

  • Thường gặp trong bối cảnh xung đột cá nhân, quản lý, giáo dục, hoặc các mối quan hệ.

Ví dụ:

  • The teacher had to step in to stop the fight.
    → Giáo viên phải can thiệp để ngăn cuộc đánh nhau.

  • When the manager left, his assistant stepped in to handle things.
    → Khi quản lý rời đi, trợ lý của anh ấy đã tạm thay thế xử lý công việc.

  • Parents should step in if their child is being bullied.
    → Cha mẹ nên can thiệp nếu con mình bị bắt nạt.

  • The government stepped in to prevent the company from going bankrupt.
    → Chính phủ đã can thiệp để ngăn công ty phá sản.

  • He stepped in just in time to fix the issue before it got worse.
    → Anh ấy can thiệp kịp thời để xử lý vấn đề trước khi nó trở nên tệ hơn.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Step in

1. Từ đồng nghĩa

  • Intervene – can thiệp

  • Get involved – tham gia vào

  • Take over – tiếp quản (tạm thời)

2. Từ trái nghĩa

  • Step back – lùi lại, không can thiệp

  • Stay out of – không dính vào

1 582 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: