Tense up là gì? Tất tần tật về Tense up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tense up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 674 11/04/2025


Tense up

I. Định nghĩa Tense up

Tense up: Lo lắng

Tense up là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tense – có nghĩa là “căng thẳng”, “co lại”.

  • Giới từ/phó từ: up – dùng để nhấn mạnh hành động "bắt đầu" hoặc "tăng lên", khiến cho động từ mạnh hơn.

→ Tense up có nghĩa là:

  • Cơ thể hoặc cảm xúc trở nên căng thẳng do lo lắng, sợ hãi hoặc áp lực.

  • Cơ bắp trở nên cứng hoặc co lại khi bạn căng thẳng.

Ví dụ:

She TENSED UP when the police walked in. Cô ấy rất lo lắng khi cảnh sát bước vào.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tense up

1. Cấu trúc

  • Cấu trúc thông thường: Subject + tense up

  • Dạng phủ định: don’t / didn’t tense up

  • Cũng có thể dùng ở các thì khác như: tense up, tensed up, tensing up

Cụm động từ này không đi với tân ngữ, vì nó là nội động từ (không cần một đối tượng trực tiếp).

2. Cách sử dụng

Ngữ cảnh Khi nào dùng "tense up"
Thi cử, phỏng vấn Khi lo lắng, áp lực
Sợ hãi, bị đe dọa Khi gặp tình huống khiến cơ thể phản xạ cứng lại
Giao tiếp xã hội Khi ở trong tình huống khó xử, ngại ngùng
Phản ứng cơ thể Khi vai, cổ, cơ bắp co lại do stress
Trong thể thao, thi đấu Khi tâm lý căng trước giờ G

Ví dụ:

  • She always tenses up before giving a speech.
    → Cô ấy luôn căng thẳng trước khi phát biểu.

  • I could feel myself tensing up during the interview.
    → Tôi cảm thấy bản thân mình đang căng cứng lại trong buổi phỏng vấn.

  • He tensed up when he heard the loud noise.
    → Anh ấy căng thẳng khi nghe tiếng động lớn.

  • Try not to tense up during the exam.
    → Cố gắng đừng căng thẳng khi làm bài thi nhé.

  • The dog tensed up when the stranger approached.
    → Con chó trở nên căng thẳng khi người lạ tiến lại gần.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tense up

1. Từ đồng nghĩa

  • Tighten up – siết chặt lại (về cơ thể)

He tightened up when he saw the snake.
→ Anh ấy siết chặt người lại khi thấy con rắn.

  • Get nervous – trở nên lo lắng

She gets nervous before her piano performances.
→ Cô ấy lo lắng trước mỗi lần biểu diễn piano.

  • Freeze – đơ người vì sợ

He froze when he saw the bear.
→ Anh ấy đơ người khi thấy con gấu.

2. Từ trái nghĩa

  • Relax – thư giãn

Try to relax before the big test.
→ Hãy cố thư giãn trước kỳ thi lớn.

  • Loosen up – thả lỏng người ra, thoải mái hơn

You need to loosen up and have fun!
→ Bạn cần thả lỏng và vui vẻ hơn!

  • Unwind – thư giãn sau khi làm việc mệt mỏi

I like to unwind with a good book.
→ Tôi thích thư giãn với một cuốn sách hay.

1 674 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: