Come round là gì? Tất tần tật về come round

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come round từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 547 08/05/2025


Come round

I. Định nghĩa Come round

come round: Tỉnh lại (sau thuốc gây mê)/ Thay đổi ý kiến, quan điểm

Come round là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: come

  • Giới từ/phó từ: round

→Come round có một số nghĩa phổ biến sau:

  • Đến thăm ai đó → Ghé qua thăm ai, nhất là để xã giao hoặc chơi.

  • Hồi phục, tỉnh lại sau bệnh hoặc mất ý thức → Hồi tỉnh sau khi ngất xỉu hoặc phục hồi sức khỏe.

  • Thay đổi ý kiến, quan điểm → Thay đổi suy nghĩ, thay đổi lập trường.

Ví dụ:

She came round and learned that the operation had been a complete success. (Cô ấy đã tỉnh lại và biết rằng ca phẫu thuật đã hoàn toàn thành công.)

At first she didn't like the idea, but she came round to our way of thinking in the end. (Lúc đầu cô ta không thích ý tưởng đó, nhưng cuối cùng cô ấy cũng thay đổi theo cách suy nghĩ của chúng tôi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come round

1. Cấu trúc

  • come round + to (someone’s place)

  • come round + (after/from) (tình trạng ngất xỉu, bệnh)

  • come round + (to) + (idea/opinion)

2. Cách sử dụng

  • Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, cả trong văn nói và viết.

  • Thường dùng khi muốn nói đến sự thay đổi trong cảm xúc, ý kiến, hoặc việc thăm viếng ai đó.

Ví dụ:

  • Why don’t you come round for coffee sometime?
    → Tại sao bạn không ghé qua nhà tôi uống cà phê vào một dịp nào đó?

  • He finally came round after a few hours.
    → Anh ấy cuối cùng đã tỉnh lại sau vài giờ.

  • I’m sure you’ll come round to my way of thinking eventually.
    → Tôi chắc rằng bạn sẽ thay đổi suy nghĩ và đồng ý với tôi sau một thời gian.

  • She came round to see how I was feeling after the surgery.
    → Cô ấy đến thăm để xem tôi cảm thấy thế nào sau phẫu thuật.

  • It took me a while to come round to the idea of moving to a new city.
    → Mất một thời gian tôi mới thay đổi suy nghĩ về việc chuyển đến thành phố mới.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come round

1. Từ đồng nghĩa

  • drop by / stop by (ghé qua, thăm)
    Ví dụ: I’ll drop by your office later.
    → Tôi sẽ ghé qua văn phòng bạn sau.

  • wake up (tỉnh lại)
    Ví dụ: He woke up after the operation.
    → Anh ấy tỉnh lại sau ca phẫu thuật.

  • change one’s mind (thay đổi ý kiến)
    Ví dụ: She changed her mind about going to the party.
    → Cô ấy thay đổi ý định về việc đi dự tiệc.

2. Từ trái nghĩa

  • stay away (tránh xa, không đến)
    Ví dụ: She stayed away from the party because she wasn’t feeling well.
    → Cô ấy không đến dự tiệc vì cảm thấy không khỏe.

  • pass out (ngất xỉu)
    Ví dụ: He passed out after running the marathon.
    → Anh ấy ngất xỉu sau khi chạy marathon.

1 547 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: