Spit it out là gì? Tất tần tật về Spit it out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spit it out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 440 26/04/2025


Spit it out

I. Định nghĩa Spit it out

Spit it out: Nói chuyện với ai đó một cách thân mật để nói ra điều tế nhị

Spit it out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spit (động từ): nhổ ra (nghĩa đen), hoặc nói ra (nghĩa bóng).

  • It out: “nó ra ngoài” → nhấn mạnh hành động nói ra điều gì đang giữ trong lòng.

→ Spit it out là một cụm thành ngữ, mang nghĩa:

  • Nói thẳng ra đi, nói nhanh lên – thường được dùng khi người nói cảm thấy sốt ruột vì người kia quá do dự hoặc vòng vo.

  • Tùy giọng điệu, nó có thể mang nghĩa thúc giục nhẹ nhàng hoặc có phần khó chịu.

Ví dụ:

Hurry up, SPIT IT OUT! I can't wait all day for the truth. Nhanh lên, nói ra hết đi nào. Tôi không thể đợi cả ngày cho sự thật đó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spit it out

1. Cấu trúc

Spit it out! → (câu mệnh lệnh, ngắn gọn): Nói ra đi!

2. Cách sử dụng

  • Dùng trong văn nói, đời thường.

  • Thường dùng khi bạn muốn ai đó ngưng vòng vo và nói thẳng điều họ đang giấu hoặc đang do dự.

Ví dụ:

  • Come on, spit it out! What are you trying to say?
    → Nào, nói ra đi! Cậu đang cố nói gì vậy?

  • If you have something to say, just spit it out.
    → Nếu cậu có gì muốn nói thì nói thẳng ra đi.

  • She looked nervous, but finally spit it out.
    → Cô ấy trông lo lắng, nhưng cuối cùng cũng nói ra.

  • Don’t keep me waiting – spit it out!
    → Đừng bắt tôi đợi – nói mau đi!

  • He took a deep breath and spit out the bad news.
    → Anh ta hít một hơi sâu và nói ra tin xấu.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spit it out

1. Từ đồng nghĩa

Từ / Cụm từ Ví dụ & Dịch
Get to the point Just get to the point and tell me! → Vào thẳng vấn đề và nói cho tôi biết đi!
Say it Go ahead, say it. → Cứ nói đi.
Come clean (nghĩa rộng hơn, thường dùng khi thú nhận) It’s time to come clean about what happened. → Đã đến lúc nói thật chuyện đã xảy ra.

2. Từ trái nghĩa

Từ / Cụm từ Ví dụ & Dịch
Hold back She held back what she really felt. → Cô ấy giữ lại cảm xúc thật của mình.
Keep it in He kept it in instead of telling anyone. → Anh ấy giữ trong lòng thay vì nói ra.
Beat around the bush Stop beating around the bush! → Đừng vòng vo tam quốc nữa!

1 440 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: