Stick by là gì? Tất tần tật về  Stick by

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Stick by từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 559 28/04/2025


Stick by

I. Định nghĩa Stick by

Stick by: Hỗ trợ ai đó khi họ gặp khó khăn / Ủng hộ ý kiến, kế hoạch

Stick by là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Stick (động từ): dính, bám vào

  • By (giới từ): bên cạnh, ủng hộ

→Stick by có một số nghĩa chính:

  • Ủng hộ ai đó trong mọi hoàn cảnh, không bỏ rơi họ, nhất là trong những thời điểm khó khăn.

  • Tuân thủ nguyên tắc, quyết định.

Ví dụ:

No one STUCK BY him when the scandal became public. Không ai hỗ trợ anh ấy khi vụ bê bối được công bố.

They are STICKING BY their claims. Họ đáng ủng hộ những tuyên bố của họ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Stick by

1. Cấu trúc

  • Stick by (someone) = ủng hộ ai đó, đứng bên ai đó

  • Stick by (something) = kiên trì với điều gì đó (ví dụ như quyết định, nguyên tắc)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn nói về việc ủng hộ ai đó trong thời gian khó khăn hoặc tuân thủ cam kết.

  • Rất hay sử dụng trong ngữ cảnh tình bạn, gia đình, quan hệ hoặc trong các tình huống cần sự trung thành, hỗ trợ.

Ví dụ:

  • She promised to stick by me no matter what.
    → Cô ấy hứa sẽ luôn ở bên tôi dù có chuyện gì xảy ra.

  • I’ll stick by you through this tough time.
    → Tôi sẽ ủng hộ bạn qua thời gian khó khăn này.

  • He stuck by his decision, even though it wasn’t popular.
    → Anh ấy kiên trì với quyết định của mình, mặc dù nó không được lòng mọi người.

  • No matter what, I will stick by my friends.
    → Dù thế nào đi nữa, tôi sẽ luôn ủng hộ bạn bè mình.

  • They stuck by the rules even though some were hard to follow.
    → Họ kiên trì tuân theo các quy tắc mặc dù có những quy tắc khó thực hiện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Stick by

1. Từ đồng nghĩa

  • Stand by – ủng hộ, hỗ trợ

  • Support – ủng hộ, giúp đỡ

  • Be loyal to – trung thành với

2. Từ trái nghĩa

  • Abandon – bỏ rơi

  • Desert – bỏ đi, bỏ mặc

  • Forsake – từ bỏ, bỏ rơi

1 559 28/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: