Come off it là gì? Tất tần tật về come off it

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Come off it từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 389 08/05/2025


Come off it

I. Định nghĩa Come off it

come off it: Tôi không tin những gì bạn đang nói

Come off it là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: come off

  • Từ phụ thêm: it (đại từ, đóng vai trò nhấn mạnh hoặc chỉ ý tưởng đang nói đến)

→Come off it là một cách nói không chính thức (informal) dùng để thể hiện:

  • Sự nghi ngờ hoặc không tin điều ai đó vừa nói.

  • Kêu gọi ai đó ngừng nói điều không thực tế, sai, hoặc quá vô lý.

Ví dụ:

Come off it; tell me the truth, please. (Tôi không tin những gì bạn đang nói; xin vui lòng hãy nói cho tôi sự thật đi.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Come off it

1. Cấu trúc

Come off it, [tên hoặc đại từ người nói]

2. Cách sử dụng

Dùng như một câu mệnh lệnh nhẹ, thể hiện thái độ không tin tưởng, khó chịu, hoặc yêu cầu ai đó thực tế hơn

Ví dụ:

  • Come off it, you don’t really believe that, do you?
    → Thôi đi, anh đâu có thực sự tin chuyện đó đúng không?

  • Come off it! There’s no way you finished all that work in one hour.
    → Xạo quá! Không thể nào anh làm xong hết đống việc đó trong một tiếng.

  • Oh, come off it, Jane! You’re not that innocent.
    → Thôi đi Jane! Cô đâu có ngây thơ đến thế.

  • Come off it, we both know you didn’t mean that apology.
    → Đừng giả vờ nữa, cả hai ta đều biết anh đâu có thật lòng xin lỗi.

  • Come off it! You expect me to believe that story?
    → Thôi nào! Anh nghĩ tôi sẽ tin cái chuyện đó à?

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Come off it

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Give me a break! Thôi đi, đừng đùa nữa Give me a break, that’s nonsense! Thôi đi, nghe vô lý quá!
Oh, come on! Thể hiện nghi ngờ, không tin Oh, come on! That can’t be true. Thôi nào, chuyện đó không thể thật được!
Get real! Hãy thực tế đi Get real, you can't win without practicing. Thực tế đi, không tập luyện thì không thắng nổi đâu.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ Dịch
I believe you Tôi tin bạn I believe you, that sounds honest. Tôi tin bạn, nghe có vẻ thật lòng.
Fair enough Nghe hợp lý đó Fair enough, that explains it. Hợp lý, nghe vậy thì hiểu rồi.

1 389 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: