Sleep over là gì? Tất tần tật về Sleep over
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sleep over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Sleep over
I. Định nghĩa Sleep over
Sleep over: Ngủ lang
Sleep over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Sleep (động từ): Ngủ.
-
Over (giới từ): Trong ngữ cảnh này, "over" có nghĩa là "ở lại qua đêm", hoặc "ở lại nhà ai đó qua đêm"
Sleep over có nghĩa là ở lại qua đêm tại nhà của ai đó, thường là khi bạn ở lại nhà bạn bè, người thân, hoặc ai đó trong một thời gian ngắn (thường là một đêm). Đây là cách nói thường dùng trong các tình huống thân mật, thường là đối với trẻ em hoặc bạn bè.
Ví dụ:
She made tea for the friends who were SLEEPING OVER. Cô ấy đã pha trà cho những người bạn đến ngủ nhờ.
II. Cấu trúc và cách sử dụng Sleep over
1. Cấu trúc
-
Sleep over: Động từ sleep + giới từ over.
-
Cấu trúc: Sleep over được sử dụng khi bạn đang ở lại qua đêm tại nhà ai đó hoặc khi một người khác đến ở lại qua đêm tại nhà bạn.
2. Cách sử dụng
-
Sleep over dùng để chỉ hành động ở lại qua đêm tại một nơi nào đó.
-
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, vui vẻ.
-
Cũng có thể dùng để nói về việc tổ chức các buổi tiệc hoặc sự kiện mà người tham gia ở lại qua đêm.
Ví dụ:
-
I’m going to sleep over at Sarah’s house tonight.
→ Tôi sẽ ở lại qua đêm ở nhà Sarah tối nay. -
The kids love to sleep over at their grandparents’ house.
→ Bọn trẻ rất thích ngủ qua đêm ở nhà ông bà. -
She asked if I could sleep over after the party.
→ Cô ấy hỏi xem tôi có thể ở lại qua đêm sau bữa tiệc không. -
We’re having a sleepover this weekend at Jane’s place.
→ Chúng tôi sẽ có một buổi ngủ qua đêm vào cuối tuần này tại nhà Jane. -
He invited me to sleep over, but I had to decline because I had an early meeting.
→ Anh ấy mời tôi ở lại qua đêm, nhưng tôi phải từ chối vì có một cuộc họp sớm.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sleep over
1. Từ đồng nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa tương tự | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Stay over | Ở lại qua đêm | We decided to stay over at our friend’s house. → Chúng tôi quyết định ở lại qua đêm ở nhà bạn. |
| Crash at | Ở lại nhà ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) | After the party, I crashed at Mike’s place. → Sau bữa tiệc, tôi ở lại nhà Mike. |
| Overnight | Ở qua đêm | We had an overnight trip to the mountains. → Chúng tôi có một chuyến đi qua đêm lên núi. |
2. Từ trái nghĩa
| Cụm từ | Nghĩa đối lập | Ví dụ + Dịch |
|---|---|---|
| Leave | Rời khỏi, không ở lại | He decided to leave early because he had to work. → Anh ấy quyết định rời đi sớm vì phải làm việc. |
| Go home | Về nhà (chỉ việc trở về chứ không ở lại) | After the party, I decided to go home. → Sau bữa tiệc, tôi quyết định về nhà. |
| Return | Quay trở lại (thường chỉ việc rời đi và quay lại sau đó) | I’ll return home after the meeting. → Tôi sẽ về nhà sau cuộc họp. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
