Sleep over là gì? Tất tần tật về Sleep over

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Sleep over từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 448 25/04/2025


Sleep over

I. Định nghĩa Sleep over

Sleep over: Ngủ lang

Sleep over là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Sleep (động từ): Ngủ.

  • Over (giới từ): Trong ngữ cảnh này, "over" có nghĩa là "ở lại qua đêm", hoặc "ở lại nhà ai đó qua đêm"

→ Sleep over có nghĩa là ở lại qua đêm tại nhà của ai đó, thường là khi bạn ở lại nhà bạn bè, người thân, hoặc ai đó trong một thời gian ngắn (thường là một đêm). Đây là cách nói thường dùng trong các tình huống thân mật, thường là đối với trẻ em hoặc bạn bè.

Ví dụ:

She made tea for the friends who were SLEEPING OVER. Cô ấy đã pha trà cho những người bạn đến ngủ nhờ.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Sleep over

1. Cấu trúc

  • Sleep over: Động từ sleep + giới từ over.

  • Cấu trúc: Sleep over được sử dụng khi bạn đang ở lại qua đêm tại nhà ai đó hoặc khi một người khác đến ở lại qua đêm tại nhà bạn.

2. Cách sử dụng

  • Sleep over dùng để chỉ hành động ở lại qua đêm tại một nơi nào đó.

  • Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, vui vẻ.

  • Cũng có thể dùng để nói về việc tổ chức các buổi tiệc hoặc sự kiện mà người tham gia ở lại qua đêm.

Ví dụ:

  • I’m going to sleep over at Sarah’s house tonight.
    → Tôi sẽ ở lại qua đêm ở nhà Sarah tối nay.

  • The kids love to sleep over at their grandparents’ house.
    → Bọn trẻ rất thích ngủ qua đêm ở nhà ông bà.

  • She asked if I could sleep over after the party.
    → Cô ấy hỏi xem tôi có thể ở lại qua đêm sau bữa tiệc không.

  • We’re having a sleepover this weekend at Jane’s place.
    → Chúng tôi sẽ có một buổi ngủ qua đêm vào cuối tuần này tại nhà Jane.

  • He invited me to sleep over, but I had to decline because I had an early meeting.
    → Anh ấy mời tôi ở lại qua đêm, nhưng tôi phải từ chối vì có một cuộc họp sớm.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Sleep over

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tương tự Ví dụ + Dịch
Stay over Ở lại qua đêm We decided to stay over at our friend’s house. → Chúng tôi quyết định ở lại qua đêm ở nhà bạn.
Crash at Ở lại nhà ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức) After the party, I crashed at Mike’s place. → Sau bữa tiệc, tôi ở lại nhà Mike.
Overnight Ở qua đêm We had an overnight trip to the mountains. → Chúng tôi có một chuyến đi qua đêm lên núi.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa đối lập Ví dụ + Dịch
Leave Rời khỏi, không ở lại He decided to leave early because he had to work. → Anh ấy quyết định rời đi sớm vì phải làm việc.
Go home Về nhà (chỉ việc trở về chứ không ở lại) After the party, I decided to go home. → Sau bữa tiệc, tôi quyết định về nhà.
Return Quay trở lại (thường chỉ việc rời đi và quay lại sau đó) I’ll return home after the meeting. → Tôi sẽ về nhà sau cuộc họp.

1 448 25/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: