Spur on là gì? Tất tần tật về Spur on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Spur on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 376 26/04/2025


Spur on

I. Định nghĩa Spur on

Spur on: Khuyến khích ai đó tiếp tục

Spur on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Spur (động từ): kích thích, thúc đẩy, khuyến khích.

  • On (phó từ): tiếp tục, hướng về phía trước.

→ Spur on có nghĩa là thúc đẩy hoặc khuyến khích ai đó làm gì đó, đặc biệt là để họ đạt được mục tiêu hoặc làm việc gì đó một cách tích cực hơn. Nó thường được dùng khi bạn muốn kích thích ai đó làm việc chăm chỉ hơn hoặc thúc đẩy sự nỗ lực của họ.

Ví dụ:

The thought of the bonus SPURRED her ON to complete the work on time. Cái suy nghĩ về tiền thưởng khuyến khích cô ấy tiếp tục hoàn thành công việc đúng hạn.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Spur on

1. Cấu trúc

  • S + spur on + someone → Thúc đẩy ai đó làm gì.

  • S + spur on + something → Thúc đẩy, khuyến khích một sự kiện, tình huống hoặc hành động.

2. Cách sử dụng

  • "Spur on" có thể dùng để thúc đẩy ai đó làm việc gì đó hoặc khuyến khích ai đó khi họ đang gặp khó khăn hoặc thiếu động lực.

  • Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, học tập, công việc hoặc bất kỳ tình huống nào mà một người cần được khuyến khích hoặc truyền cảm hứng để cố gắng hơn.

Ví dụ:

  • His coach spurred him on to finish the race.
    → Huấn luyện viên của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy hoàn thành cuộc đua.

  • The support of her family spurred her on to achieve her dreams.
    → Sự ủng hộ của gia đình đã khuyến khích cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.

  • The desire to prove himself spurred him on to work harder.
    → Mong muốn chứng tỏ bản thân đã thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.

  • The team was spurred on by the loud cheers of the fans.
    → Đội bóng đã được khích lệ bởi những tiếng vỗ tay vang dội từ người hâm mộ.

  • Her determination to help others spurred her on to start a charity.
    → Quyết tâm giúp đỡ người khác đã khuyến khích cô ấy thành lập một tổ chức từ thiện.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Spur on

1. Từ đồng nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Encourage Khuyến khích Her parents encouraged her to follow her passion. → Bố mẹ cô ấy đã khuyến khích cô ấy theo đuổi đam mê.
Motivate Động viên, thúc đẩy The teacher motivated the students to do their best. → Giáo viên đã động viên học sinh làm bài tốt nhất.
Inspire Truyền cảm hứng The story of his success inspired me to keep going. → Câu chuyện thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tôi tiếp tục.

2. Từ trái nghĩa

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ & Dịch
Discourage Làm nản lòng The constant failure discouraged him from trying again. → Sự thất bại liên tục đã làm nản lòng anh ấy không cố gắng lần nữa.
Deter Ngăn cản, làm chùn bước The high cost of the project deterred the investors. → Chi phí cao của dự án đã ngăn cản các nhà đầu tư.
Demotivate Làm mất động lực The negative feedback demotivated the team. → Những phản hồi tiêu cực đã làm mất động lực của đội.

1 376 26/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: