Plug away là gì? Tất tần tật về Plug away

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Plug away từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 507 19/04/2025


Plug away

I. Định nghĩa Plug away

Plug away: Làm điều gì đó một cách quyết tâm bất chấp những khó khăn

Plug away là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Plug (động từ): nghĩa gốc là cắm vào, nhưng trong cụm này mang nghĩa ẩn dụ là làm việc chăm chỉ, đều đặn

  • Away (trạng từ): mang ý nghĩa liên tục, không ngừng

→ Plug away: Làm việc chăm chỉ và kiên trì trong một thời gian dài, thường là cho một mục tiêu hoặc dự án, dù có thể không thú vị hoặc tiến triển chậm.

Ví dụ:

She found it very difficult at first, but kept PLUGGING AWAY until she mastered it. Mới đầu thì cô ấy thấy nó rất khó nhưng cứ quyết tâm làm bất chấp khó khăn thì cuối cùng cô ấy cũng làm chủ được nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Plug away

1. Cấu trúc

Plug away (at something)

Ví dụ: She plugged away at her homework all night.

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi nói đến quá trình làm việc bền bỉ, không bỏ cuộc.

  • Thường áp dụng với học tập, công việc, dự án cá nhân, hoặc việc gì đó đòi hỏi kiên nhẫn.

Ví dụ:

  • She kept plugging away at her novel for years.
    → Cô ấy miệt mài viết tiểu thuyết suốt nhiều năm.

  • I’ve been plugging away at this math problem all day.
    → Tôi vật lộn với bài toán này cả ngày rồi.

  • They plugged away at the project until it was done.
    → Họ kiên trì làm dự án cho đến khi xong.

  • He plugged away in the gym every day to get in shape.
    → Anh ấy chăm chỉ tập gym hàng ngày để có vóc dáng đẹp.

  • We just have to keep plugging away until we succeed.
    → Chúng ta chỉ cần tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Plug away

1. Từ đồng nghĩa

  • Persevere – kiên trì
    He persevered with the training program.
    → Anh ấy kiên trì với chương trình luyện tập.

  • Grind away – cày cuốc, làm việc mệt mỏi
    She’s been grinding away at her studies.
    → Cô ấy miệt mài học tập.

  • Keep at it – tiếp tục làm điều gì dù khó
    Just keep at it, you’ll get there.
    → Cứ kiên trì, bạn sẽ làm được thôi.

  • Work steadily – làm việc đều đặn
    He worked steadily until the job was finished.
    → Anh ấy làm việc đều đặn cho đến khi hoàn tất.

2. Từ trái nghĩa

  • Give up – bỏ cuộc
    She gave up after a few tries.
    → Cô ấy bỏ cuộc sau vài lần thử.

  • Slack off – lười biếng, chểnh mảng
    He started slacking off at work.
    → Anh ấy bắt đầu lười biếng trong công việc.

  • Quit – từ bỏ
    He quit before seeing any results.
    → Anh ấy bỏ cuộc trước khi thấy kết quả.

1 507 19/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: