Block out là gì? Tất tần tật về block out
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Block out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Block out
I. Định nghĩa Block out
block out: Chặn ánh sáng chiếu vào, chiếu ra/ Cố gắng không suy nghĩ hoặc cảm nhận về cái gì
Block out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
Block: ngăn chặn, cản trở.
-
Out: hướng ra ngoài, hoặc hoàn toàn (nhấn mạnh).
Block out có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:
-
Chặn ánh sáng / tiếng ồn / tầm nhìn để không lọt vào.
-
Gạt bỏ, cố quên điều gì ra khỏi tâm trí (thường là ký ức, cảm xúc tiêu cực).
-
Lập kế hoạch sơ bộ, phác thảo (ít phổ biến hơn, dùng trong công việc sáng tạo).
Ví dụ:
The trees block the sun out most of the day. (Hàng cây chặn ánh sáng mặt trời hầu như cả ngày.)
It was so unpleasant that I try to block it out - otherwise, I'd just be angry all the time. (Nó đã khó chịu đến nỗi mà tôi đã cố gắng không nghĩ về nó - nêu không thì tôi sẽ bị bực tức suốt thời gian đó mất.)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Block out
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| block out + ánh sáng / âm thanh | chặn ánh sáng / tiếng ồn | These curtains block out the sunlight. | Rèm này chặn ánh nắng. |
| block out + hình ảnh / ký ức / cảm xúc | cố quên, gạt ra khỏi đầu | He tried to block out the painful memory. | Anh ta cố gạt bỏ ký ức đau buồn. |
| block out + ý tưởng / kế hoạch | lên kế hoạch sơ bộ | She blocked out the draft of her novel. | Cô ấy phác thảo sơ bộ bản nháp tiểu thuyết. |
2. Cách sử dụng
-
The headphones block out most external noise.
→ Tai nghe này chặn phần lớn tiếng ồn bên ngoài. -
I tried to block out the embarrassing moment.
→ Tôi đã cố gắng quên khoảnh khắc xấu hổ đó đi. -
Thick fog blocked out the view of the mountains.
→ Sương mù dày che khuất tầm nhìn núi. -
He blocked out a few hours in his schedule for writing. (nghĩa kế hoạch)
→ Anh ấy dành ra vài giờ trong lịch trình để viết. -
She used blackout curtains to block out the early morning light.
→ Cô ấy dùng rèm chắn sáng để ngăn ánh sáng sớm ban mai.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Block out
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Nghĩa tương đương | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| shut out | ngăn không cho vào | The windows shut out the noise. | Cửa sổ ngăn tiếng ồn. |
| filter out | lọc, loại bỏ | This mask filters out dust. | Khẩu trang này lọc bụi. |
| erase (trí nhớ) | xóa khỏi tâm trí | He tried to erase the bad memory. | Anh ta cố xóa ký ức tồi tệ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| let in | để lọt vào | The blinds let in a lot of light. | Rèm để ánh sáng lọt vào. |
| take in | tiếp nhận (ý tưởng, thông tin) | She took in everything he said. | Cô ấy tiếp nhận mọi điều anh ấy nói. |
| focus on | tập trung vào | He focused on the memory instead of blocking it out. | Anh ấy tập trung vào ký ức thay vì gạt nó đi. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
