Block out là gì? Tất tần tật về block out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Block out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 503 10/05/2025


Block out

I. Định nghĩa Block out

block out: Chặn ánh sáng chiếu vào, chiếu ra/ Cố gắng không suy nghĩ hoặc cảm nhận về cái gì

Block out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Block: ngăn chặn, cản trở.

  • Out: hướng ra ngoài, hoặc hoàn toàn (nhấn mạnh).

→Block out có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

  • Chặn ánh sáng / tiếng ồn / tầm nhìn để không lọt vào.

  • Gạt bỏ, cố quên điều gì ra khỏi tâm trí (thường là ký ức, cảm xúc tiêu cực).

  • Lập kế hoạch sơ bộ, phác thảo (ít phổ biến hơn, dùng trong công việc sáng tạo).

Ví dụ:

The trees block the sun out most of the day. (Hàng cây chặn ánh sáng mặt trời hầu như cả ngày.)

It was so unpleasant that I try to block it out - otherwise, I'd just be angry all the time. (Nó đã khó chịu đến nỗi mà tôi đã cố gắng không nghĩ về nó - nêu không thì tôi sẽ bị bực tức suốt thời gian đó mất.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Block out

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
block out + ánh sáng / âm thanh chặn ánh sáng / tiếng ồn These curtains block out the sunlight. Rèm này chặn ánh nắng.
block out + hình ảnh / ký ức / cảm xúc cố quên, gạt ra khỏi đầu He tried to block out the painful memory. Anh ta cố gạt bỏ ký ức đau buồn.
block out + ý tưởng / kế hoạch lên kế hoạch sơ bộ She blocked out the draft of her novel. Cô ấy phác thảo sơ bộ bản nháp tiểu thuyết.

2. Cách sử dụng

  • The headphones block out most external noise.
    → Tai nghe này chặn phần lớn tiếng ồn bên ngoài.

  • I tried to block out the embarrassing moment.
    → Tôi đã cố gắng quên khoảnh khắc xấu hổ đó đi.

  • Thick fog blocked out the view of the mountains.
    → Sương mù dày che khuất tầm nhìn núi.

  • He blocked out a few hours in his schedule for writing. (nghĩa kế hoạch)
    → Anh ấy dành ra vài giờ trong lịch trình để viết.

  • She used blackout curtains to block out the early morning light.
    → Cô ấy dùng rèm chắn sáng để ngăn ánh sáng sớm ban mai.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Block out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
shut out ngăn không cho vào The windows shut out the noise. Cửa sổ ngăn tiếng ồn.
filter out lọc, loại bỏ This mask filters out dust. Khẩu trang này lọc bụi.
erase (trí nhớ) xóa khỏi tâm trí He tried to erase the bad memory. Anh ta cố xóa ký ức tồi tệ.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
let in để lọt vào The blinds let in a lot of light. Rèm để ánh sáng lọt vào.
take in tiếp nhận (ý tưởng, thông tin) She took in everything he said. Cô ấy tiếp nhận mọi điều anh ấy nói.
focus on tập trung vào He focused on the memory instead of blocking it out. Anh ấy tập trung vào ký ức thay vì gạt nó đi.

1 503 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: