Chow down là gì? Tất tần tật về chow down

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Chow down từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 531 07/05/2025


Chow down

I. Định nghĩa Chow down

chow down: Ăn

Chow down là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Chow (danh từ, động từ): thức ăn (trong ngữ cảnh khẩu ngữ), ăn

  • Down (phó từ): dùng để chỉ hành động ăn một cách nhanh chóng và thỏa mãn

→ Chow down là cách nói không chính thức hoặc khẩu ngữ có nghĩa là ăn uống một cách nhanh chóng và đầy đủ. Cụm từ này có thể diễn tả hành động ăn nhiều và với niềm vui.

Ví dụ:

Dinner's ready - chow down! (Bữa tối sẵn sàng rồi - nào ăn thôi!)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Chow down

1. Cấu trúc

Chow down + danh từ (thức ăn, bữa ăn...)

Cấu trúc này thường dùng để chỉ hành động ăn uống một cách vội vàng hoặc thỏa mãn.

2. Cách sử dụng

  • Chow down chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức và trong những tình huống khi ai đó ăn nhiều hoặc ăn một cách rất nhanh chóng.

  • Cụm từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc vui vẻ trong việc mô tả quá trình ăn uống.

Ví dụ:

  • The kids are ready to chow down on pizza.
    (Lũ trẻ đã sẵn sàng ăn pizza ngon lành.)

  • After a long hike, we were all hungry and chowed down on sandwiches.
    (Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi đều đói và ăn bánh mì kẹp.)

  • Let’s chow down before the movie starts!
    (Hãy ăn nhanh trước khi phim bắt đầu nhé!)

  • They sat down to chow down on some barbecue.
    (Họ ngồi xuống để thưởng thức món nướng.)

  • We stopped at a diner to chow down on burgers.
    (Chúng tôi dừng lại ở quán ăn để ăn hamburger.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Chow down

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Nghĩa
Eat Ăn
Devour Ăn ngấu nghiến, ăn hết
Gobble down Nuốt chửng, ăn nhanh chóng

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Nghĩa
Fast Nhịn ăn, ăn kiêng
Pick at Ăn một cách từ tốn, gặm nhấm
Nibble Ăn nhẹ nhàng, nhấm nháp

1 531 07/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: