Enter for là gì? Tất tần tật về enter for

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Enter for từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 507 03/05/2025


Enter for

I. Định nghĩa Enter for

enter for: Tham gia một cuộc thi

Enter for là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • enter: tham gia, gia nhập, đi vào

  • for: giới từ chỉ mục đích hoặc sự tham gia vào một sự kiện, cuộc thi

→ Enter for có nghĩa: Tham gia, đăng ký hoặc nộp đơn để tham gia một sự kiện, cuộc thi, hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ:

They entered for the national championship but received no prize. (Họ tham gia giải đấu quốc gia nhưng không đạt giải.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Enter for

1. Cấu trúc

Enter for + danh từ (cuộc thi, sự kiện, hoạt động,...)

2. Cách sử dụng

Dùng khi muốn diễn tả hành động đăng ký, tham gia hoặc nộp đơn để tham gia vào một cuộc thi, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.

Ví dụ:

  • He entered for the writing competition last week.
    → Anh ấy đã đăng ký tham gia cuộc thi viết tuần trước.

  • They decided to enter for the talent show.
    → Họ quyết định tham gia cuộc thi tài năng.

  • I entered for a course on digital marketing.
    → Tôi đã đăng ký tham gia khóa học tiếp thị số.

  • She entered for the scholarship exam.
    → Cô ấy đã tham gia kỳ thi học bổng.

  • He entered for a position at the company.
    → Anh ấy đã nộp đơn xin việc tại công ty.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Enter for

1. Từ đồng nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
sign up for đăng ký tham gia
register for đăng ký tham gia
apply for nộp đơn tham gia
join tham gia
enroll in ghi danh vào

2. Từ trái nghĩa

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
withdraw from rút lui khỏi
drop out of bỏ cuộc, rút khỏi
opt out of từ chối tham gia

1 507 03/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: