Carry out là gì? Tất tần tật về carry out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Carry out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 508 06/05/2025


Carry out

I. Định nghĩa Carry out

carry out: Thực hiện, tiến hành/ Làm cái gì (mà bạn đã được bảo)

Carry out là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Carry (động từ): mang, thực hiện

  • Out (trạng từ): ra ngoài, đến kết quả

→ Carry out mang nghĩa bóng là đưa điều gì ra thực tế / hoàn thành điều gì đó đã lên kế hoạch.

Ví dụ:

"This is a very important job," said Jane. "Do you think you can carry it out?" ("Đây là một công việc rất quan trọng," Jane nói. "Bạn có nghĩ rằng bạn có thể thực hiện nó không?")

I carried out her request without asking any questions. (Tôi đã làm theo yêu cầu của cô ấy mà không hỏi bất kì câu hỏi nào.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Carry out

1. Cấu trúc

Carry out + danh từ (danh từ thường là: nhiệm vụ, kế hoạch, kiểm tra, nghiên cứu, tấn công…)

Không dùng với V-ing hoặc to-V sau “carry out”.

2. Cách sử dụng

Dùng khi bạn muốn nói ai đó đã thực hiện một việc gì quan trọng, có tổ chức, có kế hoạch rõ ràng như:

  • Nghiên cứu (research)

  • Cuộc điều tra (investigation)

  • Một nhiệm vụ / mệnh lệnh (task / order)

  • Một cuộc tấn công (attack)

  • Một chiến dịch (operation)

Ví dụ:

  • The scientists carried out several experiments.
    → Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thí nghiệm.

  • The police are carrying out an investigation.
    → Cảnh sát đang tiến hành điều tra.

  • He carried out his duties professionally.
    → Anh ấy thực hiện nhiệm vụ một cách chuyên nghiệp.

  • They carried out a detailed analysis of the problem.
    → Họ thực hiện phân tích chi tiết về vấn đề đó.

  • The terrorists carried out the attack late at night.
    → Những kẻ khủng bố thực hiện cuộc tấn công vào đêm khuya.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Carry out

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa
Execute Thi hành, thực hiện (nhất là theo kế hoạch hoặc mệnh lệnh)
Perform Thực hiện, thi hành (công việc, nhiệm vụ)
Implement Triển khai, áp dụng (ý tưởng, chính sách, kế hoạch)
Accomplish Hoàn thành (mục tiêu, nhiệm vụ)

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa
Cancel Hủy bỏ
Abandon Bỏ dở, không hoàn thành
Neglect Bỏ bê, không thực hiện

1 508 06/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: