Bog into là gì? Tất tần tật về bog into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bog into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 463 10/05/2025


Bog into

I. Định nghĩa Bog into

bog into: Ăn cái gì đó một cách háo hức

Bog into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Bog (động từ, không trang trọng): lao vào, bắt đầu làm điều gì đó (đặc biệt là ăn uống).

  • Into (giới từ): vào trong, thể hiện sự chuyển động hoặc bắt đầu một hành động.

→Bog into: Bắt đầu ăn hoặc làm gì đó một cách háo hức, mạnh mẽ hoặc không ngần ngại.

Ví dụ:

They bogged into the lunch. (Họ ăn bữa trưa một cách háo hức.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bog into

1. Cấu trúc

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ Dịch
bog into + danh từ (thức ăn/công việc) lao vào ăn/làm gì đó một cách háo hức He bogged into his steak like he hadn't eaten for days. Anh ấy lao vào ăn bít tết như thể đã nhịn đói mấy ngày rồi.
bog into + việc gì bắt đầu làm với cường độ cao She bogged into the cleaning after breakfast. Cô ấy lao vào dọn dẹp sau bữa sáng

2. Cách sử dụng

  • Là ngoại động từ gián tiếp, thường đi với danh từ phía sau.

  • Dùng phổ biến trong lời nói, đôi khi mang sắc thái vui vẻ, khích lệ.

Ví dụ:

  • He bogged into his dinner without saying a word.
    → Anh ấy lao vào bữa tối mà không nói lời nào.

  • As soon as they arrived, they bogged into the snacks.
    → Vừa đến nơi, họ lao vào đống đồ ăn vặt.

  • The kids bogged into the cake like wild animals.
    → Lũ trẻ lao vào chiếc bánh như thú hoang.

  • She bogged into her homework before her parents got home.
    → Cô ấy cắm đầu làm bài tập trước khi ba mẹ về.

  • He really bogged into painting the fence — it was done in an hour!
    → Anh ấy lao vào sơn hàng rào — xong trong một tiếng luôn!

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bog into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa tương đương Ví dụ Dịch
dig into bắt đầu ăn/làm nhiệt tình He dug into his burger. Anh ấy ăn hamburger ngấu nghiến.
tuck into (BrE) ăn rất ngon lành She tucked into her meal with delight. Cô ấy ăn rất ngon miệng.
get stuck into (BrE) bắt tay vào làm hăng say Let’s get stuck into the cleaning. Cùng bắt tay vào dọn dẹp nào.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa đối lập Ví dụ Dịch
hold off chần chừ, chưa bắt đầu He held off eating to wait for everyone. Anh ấy chờ mọi người rồi mới ăn.
step back lùi lại, không tham gia She stepped back and let others do the work. Cô ấy lùi lại để người khác làm.

1 463 10/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: