Tear into là gì? Tất tần tật về Tear into

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Tear into từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 538 11/04/2025


Tear into

I. Định nghĩa Tear into

Tear into: Chỉ trích nặng nề

Tear into là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: tear → xé, phá, cắn

  • Phó từ: into → vào trong, hướng vào

→ Tear into có nghĩa là tấn công ai đó một cách mạnh mẽ (thường là về mặt lời nói), hoặc xé một thứ gì đó một cách mạnh mẽ, dữ dội.

Ví dụ:

She TORE INTO me for losing it. Cô ấy chỉ trích tôi nặng nề vì làm mất nó.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Tear into

1. Cấu trúc

Cấu trúc 1: S + tear + into + sb/sth

  • S: chủ ngữ (người hoặc vật thực hiện hành động)

  • tear into: cụm động từ

  • sb/sth: người hoặc vật bị tác động (bị chỉ trích hoặc bị tấn công)

Cấu trúc 2: S + be + torn into (by sb)

  • S: người hoặc vật bị chỉ trích, bị tấn công

  • torn into: bị chỉ trích, bị tấn công

  • by sb: người thực hiện hành động

2. Cách sử dụng

2.1. Nghĩa đen – Tấn công hoặc xé mạnh mẽ một vật gì đó

Khi dùng theo nghĩa đen, “tear into” miêu tả hành động xé, phá hủy vật gì đó một cách mạnh mẽ hoặc dữ dội.

Ví dụ:

  • The dog tore into the cardboard box and shredded it.
    → Con chó xé mạnh chiếc hộp giấy và làm nát nó.

2.2. Nghĩa bóng – Chỉ trích, mắng mỏ hoặc tấn công ai đó về mặt lời nói

Khi dùng theo nghĩa bóng, "tear into" có nghĩa là chỉ trích ai đó mạnh mẽ, tấn công bằng lời nói hoặc có hành động nghiêm khắc.

Ví dụ:

  • The coach tore into the players after their poor performance in the game.
    → HLV mắng các cầu thủ vì màn trình diễn kém cỏi trong trận đấu.

  • My parents tore into me when I failed the exam.
    → Bố mẹ tôi mắng tôi khi tôi thi trượt.

2.3. Nghĩa bóng – Tấn công, chỉ trích mạnh mẽ thứ gì đó

Tear into cũng có thể dùng để chỉ trích mạnh mẽ về một sự vật, một vấn đề hoặc một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • The review tore into the film’s lack of originality.
    → Đánh giá đó chỉ trích mạnh mẽ việc bộ phim thiếu tính sáng tạo.

LƯU Ý KHI DÙNG

  • Tear into mang một sắc thái rất mạnh mẽ, chỉ trích gay gắt. Thường đi kèm với cảm xúc mạnh mẽ như sự tức giận, thất vọng hoặc không hài lòng.

  • Trong một số trường hợp, có thể dùng với danh từ chỉ vật (chẳng hạn như food, toy, book) khi miêu tả hành động xé mạnh mẽ vật đó.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Tear into

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Attack Tấn công, công kích He attacked her opinion with force. Anh ta công kích ý kiến của cô ấy rất mạnh mẽ.
Blast Phê phán mạnh mẽ, chỉ trích The critics blasted the film for being too slow. Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim vì quá chậm chạp.
Scold Mắng mỏ She scolded her child for being naughty. Cô ấy mắng con mình vì nghịch ngợm.
Lash out at Tấn công (về mặt lời nói) He lashed out at his colleagues during the meeting. Anh ta đã tấn công các đồng nghiệp trong cuộc họp.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Praise Khen ngợi The teacher praised the student for her hard work. Cô giáo khen ngợi học sinh vì sự chăm chỉ của cô ấy.
Compliment Khen ngợi, tán dương He complimented her on her presentation. Anh ấy khen ngợi cô ấy về bài thuyết trình.
Support Hỗ trợ They supported the decision wholeheartedly. Họ hoàn toàn ủng hộ quyết định đó.

1 538 11/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: