Firm up là gì? Tất tần tật về firm up

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Firm up từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 596 04/03/2025


Firm up

I. Định nghĩa Firm up

firm up: Làm mọi thứ rõ ràng hơn trong một cuộc đàm phán hoặc thảo luận/ Tập thể dục cho chắc cơ và loại bỏ chất béo

Firm up là 1 cụm động từ (Phrasalverb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

-) Firm: Tính từ có nghĩa là chắc chắn, vững vàng, không dễ thay đổi.

-) Up: Phó từ có thể mang nghĩa "lên" hoặc "tăng lên", thường có tác dụng nhấn mạnh hành động.

→ Firm up có thể có những nghĩa sau:

-) Làm cho vững chắc: Dùng để chỉ hành động làm cho một vật gì đó cứng lại hoặc chắc chắn hơn.

-) Xác nhận, làm rõ: Dùng để chỉ việc làm cho một kế hoạch, thỏa thuận hoặc ý tưởng trở nên rõ ràng và chắc chắn hơn.

Ví dụ:

We need to firm up some aspects of the contract before we sign it. (Chúng ta cần làm rõ vài điều khoản của hợp đồng trước khi ký nó.)

I go swimming every day to firm up my body. (Tôi đi bơi mỗi ngày để cơ thể trở nên săn chắc, thon gọn hơn.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Firm up

1. Cấu trúc

S + firm up + Noun (Làm cho vững chắc, làm rõ)

S + firm up + Noun + with + Noun (Xác nhận, làm rõ với ai đó)

S + firm up + the details/arrangements (Làm rõ chi tiết/thỏa thuận)

2. Cách sử dụng

"Firm up" thường được dùng khi bạn muốn nói về việc làm cho một kế hoạch hoặc thỏa thuận trở nên chính thức hoặc rõ ràng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc làm cho một vật thể trở nên cứng cáp hơn.

Ví dụ:

We need to firm up the details of the meeting.

Chúng ta cần làm rõ chi tiết cuộc họp.

The coach firmed up the team’s strategy for the match.

Huấn luyện viên đã củng cố chiến lược của đội cho trận đấu.

I’ll firm up the arrangements with the hotel.

Tôi sẽ xác nhận các thỏa thuận với khách sạn.

Can you firm up the schedule for the event?

Bạn có thể làm rõ lịch trình cho sự kiện không?

She firmed up the contract by adding the final terms.

Cô ấy đã làm chắc chắn hợp đồng bằng cách thêm các điều khoản cuối cùng.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Firm up

1. Từ đồng nghĩa

Strengthen (Củng cố)

Confirm (Xác nhận)

Finalize (Hoàn thiện, làm xong)

Solidify (Củng cố, làm vững chắc)

Clarify (Làm rõ)

2. Từ trái nghĩa

Weaken (Làm yếu đi)

Unsettle (Làm mất ổn định)

Unclear (Không rõ ràng)

Cancel (Hủy bỏ)

Loosen (Làm lỏng, nới lỏng)

1 596 04/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: