Bowl along là gì? Tất tần tật về bowl along
Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bowl along từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.
Bowl along
I. Định nghĩa Bowl along
bowl along: Bon nhanh (xe)
Bowl along là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:
-
bowl (động từ): lăn, di chuyển theo đường cong hoặc dọc theo một chiều
-
along (trạng từ): theo chiều dài, dọc theo
Định nghĩa Bowl along:
-
Nghĩa đen: Di chuyển hoặc lăn dọc theo một con đường, bề mặt (thường dùng trong thể thao hoặc các hoạt động di chuyển nhẹ nhàng).
-
Nghĩa bóng: Đi theo một hướng hoặc tiến triển một cách suôn sẻ, tự nhiên mà không gặp phải trở ngại nào.
Ví dụ:
John looked at him, smiling, as they bowled along... (John nhìn vào anh ta, mỉm cười, khi họ đang bon nhanh...)
II. Cấu trúc và cách sử dụng Bowl along
1. Cấu trúc
| Cấu trúc | Chú thích sử dụng | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| S + bowl along | Di chuyển nhẹ nhàng, không vội vã | They are bowling along the road. | Họ đang lăn bánh dọc theo con đường. |
| S + bowl along + something | Tiến triển hoặc di chuyển suôn sẻ | The meeting is bowling along smoothly. | Cuộc họp đang diễn ra suôn sẻ. |
2. Cách sử dụng
-
Bowl along có thể được dùng trong các tình huống mô tả hành động di chuyển tự nhiên, nhẹ nhàng.
-
Thường sử dụng trong ngữ cảnh thể thao (như môn bowling) hoặc khi diễn tả sự chuyển động không gấp gáp.
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|
| The car bowled along the highway at a steady pace. | Chiếc xe lăn bánh dọc theo xa lộ với tốc độ đều đặn. |
| We bowled along for hours without any problems. | Chúng tôi di chuyển suôn sẻ suốt vài giờ mà không gặp phải vấn đề gì. |
| The children bowled along the street, enjoying the day. | Những đứa trẻ lăn bánh dọc theo con phố, tận hưởng ngày hôm đó. |
| The conversation bowled along without any interruptions. | Cuộc trò chuyện diễn ra suôn sẻ mà không bị gián đoạn. |
| He bowls along, taking each day as it comes. | Anh ấy sống nhẹ nhàng, chấp nhận từng ngày một cách tự nhiên. |
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bowl along
1. Từ đồng nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| roll along (lăn qua, di chuyển nhẹ nhàng) | The boat rolled along the river gently. | Chiếc thuyền lướt dọc theo sông một cách nhẹ nhàng. |
| cruise along (di chuyển nhẹ nhàng, suôn sẻ) | The car cruised along the road. | Chiếc xe chạy nhẹ nhàng dọc theo con đường. |
| drift along (trôi dạt, di chuyển chậm) | The boat drifted along the lake. | Chiếc thuyền trôi dạt dọc theo hồ. |
2. Từ trái nghĩa
| Từ | Ví dụ tiếng Anh | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| rush (vội vã) | He rushed along the corridor. | Anh ấy vội vã chạy dọc hành lang. |
| speed (tăng tốc) | They sped along the highway. | Họ đã tăng tốc dọc theo xa lộ. |
| race (chạy đua) | The cars raced along the track. | Những chiếc xe đua chạy nhanh dọc theo đường đua. |
Xem thêm các chương trình khác:
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Công nghệ có đáp án
- 1000 câu hỏi ôn tập Giáo dục công dân
- 15000 câu hỏi ôn tập môn Toán có đáp án
- Wiki Toán | Khái niệm, định lí, tính chất, dạng bài, công thức
- Tuyển tập đề thi + chuyên đề ôn thi Toán Kangaroo các cấp độ (có đáp án 2026)
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Vật lí có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Vật lí
- Phương trình hóa học | Tổng hợp PTHH của các chất hữu cơ, vô cơ chính xác nhất
- Đồng phân & Công thức cấu tạo của các chất hữu cơ
- Nhận biết các chất Hóa học
- Cấu hình electron
- So sánh bán kính nguyên tử và bán kính ion
- 1000 câu hỏi ôn tập môn Hóa có đáp án
- Wiki các chất hóa học | Định nghĩa, tính chất, nhận biết, điều chế, ứng dụng
- Cách đọc danh pháp hóa học (chương trình mới) đầy đủ nhất
- Công thức Lewis của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức electron của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức cấu tạo của một số chất thường gặp (chương trình mới)
- Công thức hợp chất khí với hidro của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hợp chất khí với hidro
- Công thức hidroxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức hidroxit cao nhất
- Công thức oxit cao nhất của các nguyên tố (phổ biến) | Cách viết công thức oxit cao nhất
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Tin học có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Lịch sử có đáp án
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Địa lí có đáp án
- 2000 câu hỏi ôn tập môn Sinh học có đáp án
- Tổng hợp Dạng bài - Công thức môn Sinh học
- Tổng hợp về các tác giả văn học
- 3000 câu hỏi ôn tập môn Ngữ văn có đáp án
- Tổng hợp kiến thức Ngữ Văn
- Tuyển tập truyện dân gian, truyền thuyết, cổ tích,... Việt Nam
- Tổng hợp các đề đọc - hiểu có đáp án chi tiết
- Trò chơi Powerpoint | Game Powerpoint
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên mầm non (2025) theo Thông tư 12
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên tiểu học (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THCS (2025)
- Tổng hợp bài thu hoạch BDTX Giáo viên THPT (2025)
- Tổng hợp thông tin, kiến thức chung
- Tiền tiểu học
