Count in là gì? Tất tần tật về count in

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Count in từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 510 08/05/2025


Count in

I. Định nghĩa Count in

count in: Bao gồm ai/cái gì

Count in là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ: count → tính, xem là

  • Giới từ: in → vào, bao gồm

→Count in có nghĩa là:

  • Tính cả ai đó vào một nhóm hoặc kế hoạch.

  • Có thể dùng như một lời đề nghị hoặc yêu cầu được tham gia.

Ví dụ:

If you're going on that skiing holiday, you can count me in; I'd love to go. (Nếu bạn đang dự định đi kì nghỉ trượt tuyết đó, bạn có thể bao gồm cả tôi; tôi thích đi lắm.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Count in

1. Cấu trúc

  • count someone in → cho ai đó tham gia, tính ai đó vào kế hoạch
    Ví dụ: If you're going to the party, count me in!

  • Dạng thường gặp: Count me in! (Tôi tham gia nhé!)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi bạn muốn tham gia vào một hoạt động nào đó, hoặc khi bạn muốn đảm bảo ai đó được bao gồm trong kế hoạch.

  • Thường dùng trong ngôn ngữ thân mật, đời thường.

Ví dụ:

  • If you’re going hiking this weekend, count me in!
    → Nếu bạn đi leo núi cuối tuần này, cho tôi tham gia với nhé!

  • We’re organizing a group gift. Should we count you in?
    → Bọn mình đang chuẩn bị quà nhóm. Bọn mình tính cả bạn vào nhé?

  • Don’t forget to count Sarah in when making the reservations.
    → Đừng quên tính cả Sarah khi đặt chỗ nhé.

  • He wasn’t counted in for the trip, so he felt left out.
    → Anh ấy không được tính vào chuyến đi, nên cảm thấy bị bỏ rơi.

  • There are ten of us going to dinner — that’s counting you in.
    → Có mười người đi ăn tối — tính cả bạn đấy.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Count in

1. Từ đồng nghĩa

Từ đồng nghĩa Ví dụ Nghĩa
include We included him in our plans. Bao gồm ai đó vào nhóm hoặc kế hoạch.
invite They invited me to join the game. Mời ai đó tham gia.
add Don’t forget to add her to the guest list. Thêm vào, tính vào danh sách.

2. Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa Ví dụ Nghĩa
count out You can count me out this time. Không tham gia, loại ai đó ra khỏi kế hoạch.
exclude He was excluded from the meeting. Loại trừ, không cho tham gia.
leave out They left him out of the game. Bỏ sót, không tính vào.

1 510 08/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: