Bang on là gì? Tất tần tật về Bang on

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Bang on từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 584 09/05/2025


Bang on

I. Định nghĩa Bang on

bang on: Thét to, gọi to

Bang on là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Động từ chính: bang → đập mạnh, gõ mạnh

  • Giới từ: on → vào, lên

→Bang on có hai nghĩa chính tùy ngữ cảnh:

  • Nói liên tục, lải nhải về một chủ đề nào đó – đặc biệt là lặp đi lặp lại một cách nhàm chán hoặc gây khó chịu.

  • Gõ hoặc đập mạnh vào cái gì đó.

Ví dụ:

He banged on for half an hour but no one was listening. (Anh ta đã gọi to cả nửa giờ nhưng không ai nghe thấy.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Bang on

1. Cấu trúc

  • Bang on + about + something (Nói liên tục, lải nhải về điều gì)

  • Bang on + something (Gõ mạnh vào cái gì đó)

2. Cách sử dụng

  • Dùng khi ai đó nói đi nói lại về một điều gì đó, thường khiến người nghe khó chịu hoặc chán.

  • Dùng theo nghĩa đen khi ai đó gõ mạnh hoặc đập vào một vật nào đó.

Ví dụ:

  • He kept banging on about how great his vacation was.
    → Anh ấy cứ nói mãi về kỳ nghỉ tuyệt vời của mình.

  • Stop banging on about your problems — we all have them.
    → Đừng than vãn mãi về vấn đề của bạn nữa — ai cũng có vấn đề cả.

  • She was banging on about politics all night.
    → Cô ấy nói về chính trị suốt cả đêm.

  • I banged on the wall to get their attention.
    → Tôi đập mạnh vào tường để thu hút sự chú ý của họ.

  • They banged on the table in protest.
    → Họ đập bàn để phản đối.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Bang on

1. Từ đồng nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Go on (about something) Nói mãi về điều gì He went on and on about the weather. Anh ấy nói mãi về thời tiết.
Ramble Nói lan man, dài dòng She rambled on without making a clear point. Cô ấy nói lan man mà không đi vào trọng tâm.
Complain Phàn nàn He kept complaining about the food. Anh ấy cứ phàn nàn về đồ ăn.

2. Từ trái nghĩa

Từ Nghĩa Ví dụ Dịch
Be concise Ngắn gọn, súc tích Try to be concise when explaining your point. Hãy cố gắng ngắn gọn khi trình bày quan điểm.
Be quiet Im lặng Please be quiet during the presentation. Hãy giữ im lặng trong suốt buổi thuyết trình.
Listen Lắng nghe Instead of banging on, try to listen more. Thay vì nói lải nhải, hãy cố gắng lắng nghe nhiều hơn.

1 584 09/05/2025


Xem thêm các chương trình khác: