Freeze out là gì? Tất tần tật về freeze out

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Freeze out từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 655 05/03/2025


Freeze out

I. Định nghĩa Freeze out

freeze out: Loại bỏ bằng cách hành xử không thân thiện/ Buộc phải nghỉ hưu hoặc rút khỏi thành viên, công việc, v.v

Freeze out là 1 cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

Freeze: Đóng băng, làm cho cái gì đó cứng lại hoặc ngừng hoạt động.

Out: Giới từ thể hiện sự loại bỏ hoặc không còn tham gia.

→ Freeze out có nghĩa là khiến ai đó bị loại khỏi một tình huống, hoạt động hoặc nhóm. Cụm từ này thể hiện hành động cô lập, ngừng đối xử hoặc không cho phép ai đó tham gia.

Ví dụ:

They tried to freeze me out of the conversation. (Họ cố đẩy tôi ra khỏi cuộc trò chuyện.)

After Jim was frozen out of the case, they hired a new lawyer. (Sau khi Jin bị bắt nghỉ hưu, họ thuê ngay 1 luật sư mới.)

II. Cấu trúc và cách sử dụng Freeze out

1. Cấu trúc

*) Freeze out + someone: Làm ai đó bị loại ra hoặc không tham gia vào điều gì đó.

*) Freeze someone out of something: Loại ai đó khỏi một tình huống, hoạt động hoặc nhóm.

2. Cách sử dụng

Freeze out được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ một người khỏi một nhóm hoặc tình huống nào đó, thường là hành động có chủ đích để cô lập họ hoặc không cho phép họ tham gia.

Ví dụ:

  • He was frozen out of the decision-making process because of his poor performance.
    (Anh ấy bị loại khỏi quá trình ra quyết định vì hiệu suất kém.)

  • They tried to freeze me out of the team, but I refused to give up.
    (Họ cố gắng loại tôi khỏi nhóm, nhưng tôi từ chối bỏ cuộc.)

  • The company has been freezing out some employees by not offering them any promotions.
    (Công ty đã loại bỏ một số nhân viên bằng cách không cung cấp cơ hội thăng tiến cho họ.)

  • She felt like they were freezing her out of their social circle.
    (Cô ấy cảm thấy như thể họ đang loại cô ấy khỏi vòng tròn xã hội của họ.)

  • The management tried to freeze out the union representatives during the negotiations.
    (Ban quản lý đã cố gắng loại bỏ các đại diện công đoàn trong quá trình đàm phán.)

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Freeze out

1. Từ đồng nghĩa

Shun: Tránh né, làm ngơ.

Exclude: Loại trừ, không cho phép tham gia.

Isolate: Cô lập, tách biệt.

Ostracize: Xa lánh, tẩy chay.

2. Từ trái nghĩa

Include: Bao gồm, cho phép tham gia.

Embrace: Ôm lấy, chấp nhận.

Incorporate: Sáp nhập, kết hợp.

Welcome: Chào đón.

1 655 05/03/2025


Xem thêm các chương trình khác: