Top off là gì? Tất tần tật về Top off

Tổng hợp kiến thức về về cụm động Top off từ bao gồm: Định nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng chính xác nhất giúp bạn nắm chắc kiến thức và học tốt môn Tiếng Anh.

1 678 12/04/2025


Top off

I. Định nghĩa Top off

Top off: Hoàn thành một cách đặc biệt / Lấp đầy hoàn toàn cái gì đó

Top off là một cụm động từ (Phrasal verb) trong tiếng Anh, được cấu tạo gồm:

  • Top (động từ): làm cho đầy, hoàn thiện, nâng lên

  • Off (trạng từ): kết thúc, làm cho hoàn chỉnh hoặc kết thúc một quá trình

→ Top off mang nghĩa: hoàn thành, kết thúc hoặc thêm vào để hoàn chỉnh điều gì đó, thường là thêm một phần cuối cùng để làm điều gì đó trọn vẹn hoặc tốt hơn.

Ví dụ:

He complained and to TOP it OFF started shouting his head off. Anh ta phàn nàn và cái suy nghĩ phải hoàn thành nó một cách đặc biệt bắt đầu gào thét trong đầu.

I need to TOP OFF the tank before we leave. Tôi cần phải lấp đầy cái xe tăng trước khi rời đi.

II. Cấu trúc và cách sử dụng Top off

1. Cấu trúc

  • Top off + with + (sự vật, sự việc hoặc hành động)

  • Top off + (something)

  • (Be) topped off (bị động)

2. Cách sử dụng

  • Thường được dùng trong bối cảnh hoàn thành một cái gì đó một cách hoàn hảo hoặc thêm vào một điều gì đó để làm cho nó trở nên trọn vẹn hơn.

  • Dùng nhiều trong ngữ cảnh ăn uống khi nói về việc hoàn thiện bữa ăn (thêm món tráng miệng, thêm thức uống, v.v.).

  • Cũng có thể dùng trong hoàn thiện một công việc, một sự kiện đặc biệt.

Ví dụ:

  • She topped off the cake with some fresh strawberries.
    → Cô ấy hoàn thiện chiếc bánh bằng một ít dâu tươi.

  • We topped off the night with a glass of wine.
    → Chúng tôi kết thúc buổi tối bằng một ly rượu vang.

  • He topped off his savings by working extra hours.
    → Anh ấy hoàn thành số tiền tiết kiệm của mình bằng cách làm thêm giờ.

  • The meal was topped off with a delicious dessert.
    → Bữa ăn đã được hoàn thiện bằng một món tráng miệng ngon lành.

  • She topped off the ceremony with a beautiful speech.
    → Cô ấy hoàn tất buổi lễ bằng một bài phát biểu tuyệt vời.

III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của Top off

1. Từ đồng nghĩa

  • Finish off
    → He finished off the project in just two weeks.
    → Anh ấy hoàn thành dự án chỉ trong hai tuần.

  • Complete
    → She completed the puzzle after a few hours.
    → Cô ấy hoàn thành mảnh ghép sau vài giờ.

  • Conclude
    → They concluded the meeting with a summary.
    → Họ kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt.

2. Từ trái nghĩa

  • Start
    → She started the project last week.
    → Cô ấy bắt đầu dự án từ tuần trước.

  • Begin
    → The team began working on the report this morning.
    → Đội ngũ bắt đầu làm báo cáo vào sáng nay.

  • Undo
    → He undid all his hard work by making a mistake.
    → Anh ấy phá vỡ tất cả công sức của mình bằng một sai lầm.

1 678 12/04/2025


Xem thêm các chương trình khác: